Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
単語の前に漢字をプラス
01 未 — chưa 3 từ
- 未解決 みかいけつN
chưa giải quyết
まだ決着がつかず、答えが出ていないこと
-
その問題は未解決のまま残っている。
Vấn đề đó vẫn còn đó, chưa được giải quyết.
-
未解決の事件が年々増えている。
Số vụ án chưa được giải quyết tăng lên qua từng năm.
-
- 未経験 みけいけんN
chưa có kinh nghiệm
その事をまだ一度もしたことがないこと
-
未経験でも応募できる仕事を探している。
Tôi đang tìm công việc chưa có kinh nghiệm cũng ứng tuyển được.
-
未経験の分野に挑戦するのは勇気がいる。
Thử sức ở lĩnh vực chưa từng làm thì cần dũng khí.
-
- 未開発 みかいはつN
chưa phát triển
手が入っておらず、まだ利用されていない状態
-
この地域はまだ未開発のまま残っている。
Khu vực này vẫn còn nguyên trạng chưa khai phá.
-
未開発の土地を守るべきだという声もある。
Cũng có ý kiến cho rằng nên giữ lại vùng đất chưa khai phá.
-
02 不 — phủ định 2 từ
- 不注意 ふちゅういN
bất cẩn
気をつける心が足りないこと
-
ほんの不注意が大きな事故を招いた。
Chỉ một chút bất cẩn đã gây ra tai nạn lớn.
-
不注意による間違いが多すぎる。
Lỗi do bất cẩn nhiều quá.
-
- 不満 ふまんN
bất mãn
望みどおりでなく、納得できない気持ち
-
待遇に不満があるなら、はっきり言ったほうがいい。
Nếu bất mãn về đãi ngộ thì nên nói thẳng ra.
-
彼は不満そうな顔をしていたが、何も言わなかった。
Cậu ấy tỏ vẻ bất mãn nhưng không nói gì.
-
03 無 — không có 2 từ
- 無責任 むせきにんAdj
vô trách nhiệm
引き受けた務めを果たそうとしない様子
-
確かめもせずに広めるのは無責任だ。
Lan truyền mà không kiểm chứng là vô trách nhiệm.
-
無責任な発言が、多くの人を傷つけた。
Phát ngôn vô trách nhiệm đã làm tổn thương nhiều người.
-
- 無料 むりょうN
miễn phí
代金がかからないこと
-
この施設は子どもは無料で利用できる。
Cơ sở này trẻ em có thể dùng miễn phí.
-
無料だからといって、質が悪いとは限らない。
Miễn phí không có nghĩa là chất lượng kém.
-
04 非 — không/phản 3 từ
- 非常識 ひじょうしきAdj
thiếu thường thức
世間で当たり前とされる判断から外れている様子
-
こんな時間に電話するのは非常識だ。
Gọi điện vào giờ này là thiếu ý tứ.
-
非常識な要求には応じられない。
Chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu vô lý như vậy.
-
- 非公開 ひこうかいAdj
không công khai
外の人には見せないようにしていること
-
その会議は非公開で行われた。
Cuộc họp đó được tiến hành không công khai.
-
資料の一部は非公開とされている。
Một phần tài liệu được xếp vào diện không công khai.
-
- 非合法 ひごうほうAdj
phi pháp
法に反していて認められないこと
-
非合法な手段に頼ってはいけない。
Không được dựa vào những thủ đoạn phi pháp.
-
その取引は非合法だと判断された。
Giao dịch đó bị xác định là phi pháp.
-
05 超・再 3 từ
- 超高級 ちょうこうきゅうAdj
siêu cao cấp
品質や値段が並外れて上である様子
-
その店は超高級で、とても入れない。
Quán đó siêu cao cấp, tôi chẳng dám vào.
-
超高級な材料を使っているだけあって、味が違う。
Quả nhiên dùng nguyên liệu siêu cao cấp nên vị khác hẳn.
-
- 再確認 さいかくにんN
xác nhận lại
一度調べたことを、もう一度確かめること
-
出発前に、持ち物の再確認をした。
Trước khi đi, tôi đã kiểm tra lại đồ đạc.
-
日程の再確認をお願いします。
Nhờ anh chị xác nhận lại lịch trình giúp.
-
- 再開 さいかいN
mở lại
中断していたことを、また始めること
-
工事は来月から再開される。
Công trình sẽ được nối lại từ tháng sau.
-
話し合いの再開のめどが立たない。
Chưa thấy triển vọng nối lại cuộc thương lượng.
-