Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
かゆくてたまらない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
- 試験の結果が( )たまらない。
Giải thích: な形容詞は「〜で+たまらない」。
- 一人じゃ( )くてしょうがない。
Giải thích: い形容詞は語幹+くてしょうがない。
- 外の音が( )ならない。
Giải thích: 気になってならない=忍不住在意。
- ゲームで負けて、( )くてたまらない。
Giải thích: くやしくてたまらない。
- 外国で生活したとき、不安( )ならなかった。
Giải thích: 不安でならなかった。
- セールスの ____ ____ ★ ____ かなわない。
Giải thích: セールスの人が何度も訪ねてきて、しつこくてかなわない。
- いい夢を見ると ____ ____ ★ ____ ならない。
Giải thích: 何かいいことが起こりそうな気がしてならない。