Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
空を飛びたいんだもの
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
- 「また、同じビデオ見てるの。」「だって、おもしろいんだ( )。」
Giải thích: 感情をこめた口語の理由説明なので「んだもん」。
- やり直せる( )、やり直したい。
Giải thích: 可能形+ものなら=もし可能なら。
- 買った( )、使い方がわからない。
Giải thích: ものの=虽然…但是…。
- 上着を着たままですみません。寒い( )。
Giải thích: ものですから=礼貌地说明理由。
- 高いんです( )、買えません。
Giải thích: んですもの=带感情色彩的理由说明。
- 学校は ____ ____ ★ ____ ついていけない。
Giải thích: 学校は休まずに行っているものの、授業にはついていけない。
- 今日は早く帰ってきたんです。____ ____ ★ ____ から。
Giải thích: 体調がよくないものですから。