Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
1週2日目
空を飛びたいんだもの
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
- 「また、同じビデオ見てるの。」「だって、おもしろいんだ( )。」
Giải thích: 感情をこめた口語の理由説明なので「んだもん」。
- やり直せる( )、やり直したい。
Giải thích: 可能形+ものなら=もし可能なら。
- 買った( )、使い方がわからない。
Giải thích: ものの=虽然…但是…。
- 上着を着たままですみません。寒い( )。
Giải thích: ものですから=礼貌地说明理由。
- 高いんです( )、買えません。
Giải thích: んですもの=带感情色彩的理由说明。
- 学校は ____ ____ ★ ____ ついていけない。
Giải thích: 学校は休まずに行っているものの、授業にはついていけない。
- 今日は早く帰ってきたんです。____ ____ ★ ____ から。
Giải thích: 体調がよくないものですから。