1週2日目 空を飛びたいんだもの
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:普通形+ものだから/もので
vì, do; nêu lý do mang tính biện minh
注意 / Lưu ý:Hãy nhìn dạng đứng trước: khả năng+ものなら; lý do biện minh+ものだから; chuyển ý văn viết+ものの; khẩu ngữ cảm tính+もん.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜もの/〜もん/〜ものなら/〜ものの. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+ものだから/もので、〜。Vế sau KHÔNG dùng mệnh lệnh, rủ rê hay ý chí. 〜もので lịch sự hơn.
道が混んでいたものだから、遅れました。
Vì đường đông nên tôi đến muộn.
初めてなもので、よく分かりません。
Vì đây là lần đầu nên tôi chưa hiểu rõ.
急に呼ばれたものだから、資料を持ってこられませんでした。
Vì bị gọi gấp nên tôi đã không mang theo tài liệu.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex