1週2日目 空を飛びたいんだもの
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:普通形+もの/もん
bởi vì mà; dùng để biện minh trong khẩu ngữ
注意 / Lưu ý:Hãy nhìn dạng đứng trước: khả năng+ものなら; lý do biện minh+ものだから; chuyển ý văn viết+ものの; khẩu ngữ cảm tính+もん.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ものだから/〜もので/〜ものなら/〜ものの. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+んだもの/んだもん(cuối câu)。Khẩu ngữ, hay dùng khi phân trần. 〜もん thân mật hơn 〜もの.
行きたくないよ。雨が降っているんだもの。
Tôi không muốn đi đâu, vì trời đang mưa mà.
知らなかったんだもん。
Tại tôi không biết mà.
だって、誰も教えてくれなかったんだもの。
Tại có ai chỉ cho tôi đâu.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex