1週1日目 風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:N/V-stem+気味(だ/の)
hơi, có xu hướng nhẹ
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜げ/〜がち/〜っぽい. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動ます形+気味だ/気味の+名詞。Hay đi với 風邪・疲れ・遅れ・太り。Chỉ mức NHẸ — nặng thì không dùng được.
今日は少し風邪気味だ。
Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm cúm.
最近、疲れ気味なので早く寝る。
Gần đây tôi hơi mệt nên đi ngủ sớm.
電車がやや遅れ気味なので、早めに家を出た。
Tàu có vẻ hơi trễ nên tôi ra khỏi nhà sớm hơn.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex