JNews

Cấp này đã khoá

1週1日目 風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
1週1日目

〜っぽい

接続:N/V-stem/A-stem+っぽい
mang tính, có vẻ; dễ hay
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜げ/〜がち/〜気味. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+っぽい(水っぽい・子供っぽい)/動ます形+っぽい(忘れっぽい・怒りっぽい)。Chia như tính từ đuôi い: 〜っぽくない・〜っぽかった.
このスープは少し水っぽい。
Món súp này hơi loãng như nước.
私は忘れっぽいので、すぐメモする。
Tôi hay quên nên ghi chú ngay.
彼は怒りっぽいが、後に引かない性格だ。
Cậu ấy dễ nổi nóng nhưng không để bụng.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.