1週1日目 風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:N/V-stem/A-stem+っぽい
mang tính, có vẻ; dễ hay
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜げ/〜がち/〜気味. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+っぽい(水っぽい・子供っぽい)/動ます形+っぽい(忘れっぽい・怒りっぽい)。Chia như tính từ đuôi い: 〜っぽくない・〜っぽかった.
このスープは少し水っぽい。
Món súp này hơi loãng như nước.
私は忘れっぽいので、すぐメモする。
Tôi hay quên nên ghi chú ngay.
彼は怒りっぽいが、後に引かない性格だ。
Cậu ấy dễ nổi nóng nhưng không để bụng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex