1週1日目 風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:N/V-stem+がち(だ/の)
thường hay, dễ rơi vào trạng thái không mong muốn
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜げ/〜っぽい/〜気味. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動ます形+がちだ/がちな+名詞。Hay đi với 忘れ・遅れ・休み・病気・曇り。Gần như luôn mang nghĩa XẤU.
忙しいと朝食を抜きがちだ。
Khi bận, tôi thường hay bỏ bữa sáng.
父は最近、病気がちだ。
Gần đây bố tôi hay bị ốm.
この時期は天気が変わりがちなので、傘を持って出る。
Thời điểm này thời tiết hay thay đổi nên tôi mang ô khi ra ngoài.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex