1週1日目 風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:A-stem/V-stem+げ(な/に)
trông có vẻ, mang dáng vẻ
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜がち/〜っぽい/〜気味. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:イ形/ナ形の語幹・動ます形+げ。Bổ nghĩa danh từ thì 〜げな+名詞, bổ nghĩa động từ thì 〜げに+動詞。KHÔNG dùng cho chính mình: ×「私は寂しげだ」.
彼は何か言いたげだった。
Trông họ có vẻ muốn nói điều gì đó.
二人は親しげに話している。
Hai người đang nói chuyện một cách thân mật.
子どもたちは自慢げに作品を見せてくれた。
Bọn trẻ khoe tác phẩm với vẻ đầy tự hào.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex