JNews

Cấp này đã khoá

1週1日目 風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
1週1日目

〜げ

接続:A-stem/V-stem+げ(な/に)
trông có vẻ, mang dáng vẻ
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜がち/〜っぽい/〜気味. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:イ形/ナ形の語幹・動ます形+げ。Bổ nghĩa danh từ thì 〜げな+名詞, bổ nghĩa động từ thì 〜げに+動詞。KHÔNG dùng cho chính mình: ×「私は寂しげだ」.
彼は何か言いたげだった。
Trông họ có vẻ muốn nói điều gì đó.
二人は親しげに話している。
Hai người đang nói chuyện một cách thân mật.
子どもたちは自慢げに作品を見せてくれた。
Bọn trẻ khoe tác phẩm với vẻ đầy tự hào.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.