1週2日目 空を飛びたいんだもの
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:普通形+ものの
mặc dù, tuy rằng
注意 / Lưu ý:Hãy nhìn dạng đứng trước: khả năng+ものなら; lý do biện minh+ものだから; chuyển ý văn viết+ものの; khẩu ngữ cảm tính+もん.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜もの/〜もん/〜ものだから/〜もので/〜ものなら. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+ものの、〜。Văn viết. Vế sau là kết quả TRÁI với điều lẽ ra phải xảy ra. Không đứng cuối câu.
薬を飲んだものの、熱は下がらなかった。
Mặc dù đã uống thuốc nhưng cơn sốt không hạ.
買ったものの、まだ一度も使っていない。
Tuy đã mua nhưng vẫn chưa dùng lần nào.
引き受けたものの、どこから手をつけるべきか分からない。
Tuy đã nhận lời nhưng tôi không biết nên bắt đầu từ đâu.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex