1週2日目 空を飛びたいんだもの
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
接続:V-可能形/意向形+ものなら
nếu có thể; nếu giả sử làm được
注意 / Lưu ý:Hãy nhìn dạng đứng trước: khả năng+ものなら; lý do biện minh+ものだから; chuyển ý văn viết+ものの; khẩu ngữ cảm tính+もん.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜もの/〜もん/〜ものだから/〜もので/〜ものの. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動可能形+ものなら+〜たい/〜てほしい(ước)。動意向形+ものなら+(hậu quả xấu)— hai nghĩa khác hẳn nhau, nhìn dạng chia mà phân biệt.
戻れるものなら、学生時代に戻りたい。
Nếu có thể quay lại, tôi muốn trở về thời sinh viên.
できるものなら、自分でやってみなさい。
Nếu làm được thì hãy tự thử đi.
代われるものなら、私が代わってあげたい。
Nếu thay được thì tôi đã muốn thay cho bạn.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex