Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
1週1日目
風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
- この牛乳は水( )、おいしくない。
Giải thích: 「水っぽい」= loãng, nhiều nước.
- この時計は20年使っているが、このごろ遅れ( )だ。
Giải thích: 「遅れがち」= thường hay bị chậm.
- 二人は親し( )に話している。
Giải thích: 「親しげに」= với vẻ thân mật.
- 風邪( )、熱( )。
Giải thích: 風邪気味で熱っぽい。
- 母は( )っぽくなった。
Giải thích: V-stem+っぽい → 忘れっぽい.
- 彼は両親を ____ ____ ★ ____ だ。
Giải thích: 両親を亡くしてから、悲しげで、仕事も休みがちだ。
- 男は ____ ____ ★ ____ 。
Giải thích: 男は意味ありげな笑いを浮かべた。