Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
風邪気味で熱っぽいんだ。
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
- この牛乳は水( )、おいしくない。
Giải thích: 「水っぽい」= loãng, nhiều nước.
- この時計は20年使っているが、このごろ遅れ( )だ。
Giải thích: 「遅れがち」= thường hay bị chậm.
- 二人は親し( )に話している。
Giải thích: 「親しげに」= với vẻ thân mật.
- 風邪( )、熱( )。
Giải thích: 風邪気味で熱っぽい。
- 母は( )っぽくなった。
Giải thích: V-stem+っぽい → 忘れっぽい.
- 彼は両親を ____ ____ ★ ____ だ。
Giải thích: 両親を亡くしてから、悲しげで、仕事も休みがちだ。
- 男は ____ ____ ★ ____ 。
Giải thích: 男は意味ありげな笑いを浮かべた。