4週4日目 知りつつ
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:V-stem+つつ
vừa làm A vừa làm B; văn viết
注意 / Lưu ý:Là 〜ながら của văn viết. Hai vế phải CÙNG MỘT CHỦ NGỮ và cùng lúc. Chỉ khác 〜ながら ở văn phong, không khác nghĩa.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜つつも/〜ながらも. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+つつ、〜。Văn viết, hay gặp trong báo cáo và luận văn. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
音楽を聞きつつ、仕事をする。
Vừa nghe nhạc vừa làm việc.
将来を考えつつ計画を立てた。
Tôi lập kế hoạch trong khi nghĩ về tương lai.
周囲の反応を見つつ、少しずつ範囲を広げていった。
Vừa quan sát phản ứng xung quanh, chúng tôi vừa mở rộng dần phạm vi.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex