4週3日目 期待にこたえて
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:N+に応じた+N
phù hợp, tương ứng với
注意 / Lưu ý:Là dạng bổ nghĩa danh từ của 〜に応じて. Dùng khi cần gắn thẳng vào danh từ: 能力に応じた仕事. Nghĩa và cách chọn từ đứng trước giống hệt 〜に応じて.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にこたえて/〜を受けて. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+に応じた+名詞。Đứng trước phải là danh từ CÓ MỨC ĐỘ: 能力・年齢・収入・状況・希望.
能力に応じた仕事を任せる。
Giao công việc phù hợp năng lực.
年齢に応じた運動が必要だ。
Cần vận động phù hợp tuổi tác.
体力に応じた練習メニューを組んでもらった。
Tôi được lập cho một giáo án tập phù hợp với thể lực.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex