4週3日目 期待にこたえて
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:N+を受けて
tiếp nhận ảnh hưởng, quyết định rồi hành động
注意 / Lưu ý:Nhận một sự việc đã xảy ra rồi mới hành động, nên vế trước là VIỆC chứ không phải mong muốn: 報告・地震・事故・判決・要請. Văn báo chí. Khác 〜にこたえて ở chỗ không hàm ý đáp lại kỳ vọng của ai.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にこたえて/〜に応じた. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+を受けて、〜。Vế sau là biện pháp hoặc quyết định đưa ra SAU đó.
報告を受けて、会議を開いた。
Sau khi nhận báo cáo, cuộc họp được mở.
地震を受けて安全基準が変わった。
Sau động đất, tiêu chuẩn an toàn thay đổi.
住民からの指摘を受けて、市は調査を始めた。
Sau khi nhận phản ánh từ người dân, thành phố đã bắt đầu điều tra.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex