JNews

Cấp này đã khoá

4週3日目 期待にこたえて
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
4週3日目

〜にこたえて

接続:N+にこたえて
đáp lại yêu cầu, kỳ vọng hoặc tiếng gọi
注意 / Lưu ý:Đáp lại thứ ai đó CHỦ ĐỘNG gửi tới: 期待・要望・声援・アンコール. Khác 〜に応じて (biến đổi cho tương ứng) — 〜にこたえて là đáp trả một mong muốn, và người đáp thường ở thế được kỳ vọng.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜を受けて/〜に応じた. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+にこたえて/にこたえる+名詞。Đứng trước gần như chỉ có 期待・要望・要請・声援・信頼.
期待にこたえて優勝した。
Đáp lại kỳ vọng, họ đã vô địch.
住民の要望にこたえてバスを増やした。
Đáp ứng yêu cầu dân cư, số chuyến xe đã tăng.
地元の声援にこたえて、彼は最後まで走り切った。
Đáp lại tiếng cổ vũ của quê nhà, anh ấy đã chạy đến hết chặng.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.