4週4日目 知りつつ
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:V-stem+つつも
mặc dù biết hoặc đang A nhưng vẫn B
注意 / Lưu ý:Thêm も là đổi hẳn nghĩa: từ «vừa A vừa B» thành «tuy A nhưng B». Và vế sau gần như luôn trái với điều đáng lẽ phải làm — nên hay đi với 知りつつも・悪いと思いつつも, mang giọng ăn năn.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜つつ/〜ながらも. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+つつも、〜。Hay đi với 知る・思う・分かる・反省する. Vế sau là việc TRÁI với nhận thức ở vế trước.
悪いと知りつつも、黙っていた。
Dù biết là sai, tôi vẫn im lặng.
反省しつつも、同じ失敗をした。
Dù hối lỗi, tôi vẫn lặp lại sai lầm.
体に悪いと分かりつつも、つい夜更かししてしまう。
Biết là hại sức khoẻ mà tôi vẫn cứ thức khuya.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex