4週4日目 知りつつ
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:V-stem/A/N+ながらも
mặc dù ở trạng thái A nhưng B
注意 / Lưu ý:Khác 〜つつも ở chỗ đứng trước không chỉ là động từ: tính từ và danh từ đều được (小さいながらも・子どもながらも). Nên nó nói về TRẠNG THÁI trái ngược, còn 〜つつも nói về nhận thức trái ngược.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜つつ/〜つつも. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形/イ形/ナ形(である)/名詞+ながらも、〜。Hay đi với 小さい・狭い・残念・遅い.
小さいながらも、快適な家だ。
Dù nhỏ nhưng là ngôi nhà thoải mái.
残念ながらも、結果を受け入れた。
Dù tiếc, tôi đã chấp nhận kết quả.
狭いながらも、光がよく入る気持ちのいい部屋だ。
Tuy chật nhưng đây là căn phòng nhiều ánh sáng, rất dễ chịu.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex