3週4日目 お急ぎのところ
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:Vる/ている/た+ところを
dù đang trong tình huống; đúng lúc bị phát hiện
注意 / Lưu ý:Khác hẳn hai mẫu kia: 〜ところを thì chính tình huống đó là ĐỐI TƯỢNG của hành động vế sau — bị nhìn thấy, bị bắt, bị gọi. Còn một cách dùng cố định trong lời chào xã giao: 「お忙しいところをすみません」.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ところに/〜ところへ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形/ている/た+ところを。Vế sau hay là 見つかる・捕まる・助ける・呼び止める. Dạng xã giao: お忙しい/お疲れの+ところを.
お忙しいところを、ありがとうございます。
Cảm ơn dù bạn đang bận.
逃げているところを警察に捕まった。
Đang chạy trốn thì bị cảnh sát bắt.
居眠りをしているところを先生に見つかった。
Đang ngủ gật thì bị thầy bắt gặp.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex