3週5日目 ほこりだらけ
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:N+だらけ
đầy toàn thứ xấu, không mong muốn
注意 / Lưu ý:だらけ thường mang đánh giá xấu; まみれ là vật bám phủ bề mặt; ずくめ là toàn một màu hoặc toàn một loại sự việc.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜まみれ/〜ずくめ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+だらけ。CHỈ dùng cho thứ xấu, và không nhất thiết dính trên bề mặt — 間違いだらけ được, ×水だらけ thì không tự nhiên.
部屋はほこりだらけだ。
Căn phòng đầy bụi.
答案は間違いだらけだった。
Bài làm đầy lỗi sai.
久しぶりに開けた物置は、ごみだらけだった。
Cái kho lâu ngày mới mở ra thì đầy rác.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex