3週5日目 ほこりだらけ
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:N+ずくめ
toàn là, liên tiếp một loại trạng thái
注意 / Lưu ý:だらけ thường mang đánh giá xấu; まみれ là vật bám phủ bề mặt; ずくめ là toàn một màu hoặc toàn một loại sự việc.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜だらけ/〜まみれ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+ずくめ。Số danh từ đi được rất ÍT: いいこと・黒・規則・記録. Khác hai mẫu trên ở chỗ dùng được cho việc TỐT.
今日は朝からいいことずくめだ。
Hôm nay từ sáng toàn chuyện tốt.
黒ずくめの服装をしている。
Họ mặc toàn đồ đen.
今年は結婚と昇進が重なり、めでたいことずくめだった。
Năm nay cưới xin với thăng chức dồn lại, toàn chuyện mừng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex