3週5日目 ほこりだらけ
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:N+まみれ
dính đầy trên bề mặt hoặc toàn thân
注意 / Lưu ý:だらけ thường mang đánh giá xấu; まみれ là vật bám phủ bề mặt; ずくめ là toàn một màu hoặc toàn một loại sự việc.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜だらけ/〜ずくめ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+まみれ。Phải là thứ BÁM DÍNH lên bề mặt: 泥・血・汗・油・ほこり. Đây là chỗ khác 〜だらけ.
泥まみれになって働いた。
Tôi làm việc đến lấm đầy bùn.
手が油まみれだ。
Tay dính đầy dầu.
一日中畑にいて、汗まみれになった。
Ở ngoài ruộng cả ngày, tôi đẫm mồ hôi.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex