3週4日目 お急ぎのところ
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:Vる/ている/た+ところに
đúng lúc đang, sắp hoặc vừa làm thì
注意 / Lưu ý:Ba mẫu 〜ところに/へ/を rất dễ lẫn. 〜ところに nhấn vào THỜI ĐIỂM: đang ở tình huống đó thì có việc xen vào. 〜ところへ nhấn vào sự DI CHUYỂN tới. 〜ところを thì việc đó BỊ nhìn thấy hoặc bị tác động.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ところへ/〜ところを. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形/ている/た+ところに。Hay đi với 電話・客・雨. Vế sau là việc XEN VÀO đúng lúc.
出かけようとしたところに電話が来た。
Đúng lúc định ra ngoài thì có điện thoại.
困っていたところに友人が来てくれた。
Đúng lúc khó khăn thì bạn đến giúp.
答えに困っていたところに、先輩が助け船を出してくれた。
Đang bí không biết đáp sao thì đàn anh đã đỡ lời giúp.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex