3週4日目 お急ぎのところ
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:Vる/ている/た+ところへ
ngay lúc đó có người hoặc sự việc tiến đến
注意 / Lưu ý:Gần như thay được cho 〜ところに, nhưng へ chỉ HƯỚNG nên chỉ hợp khi có gì đó tiến lại gần: người đến, xe tới, đồ được giao. Việc không di chuyển thì dùng 〜ところに.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ところに/〜ところを. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形/ている/た+ところへ。Vế sau là chủ thể DI CHUYỂN tới: 〜が来た・〜が届いた.
帰ろうとしているところへ、上司が来た。
Đúng lúc định về thì cấp trên đến.
寝ているところへ宅配便が届いた。
Đang ngủ thì hàng giao đến.
店を閉めようとしているところへ、常連客が入ってきた。
Đang định đóng cửa hàng thì một khách quen bước vào.