8週1日目 それなのに…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。ところが、文。
thế nhưng bất ngờ là; trái dự đoán
注意 / Lưu ý:それなのに bộc lộ bất mãn hoặc ngạc nhiên; それでも nhấn mạnh vẫn làm; ところが giới thiệu kết quả bất ngờ.
比較 / So sánh:Cùng bài: それなのに/それでも. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。ところが、文。Sự việc ĐÃ XẢY RA và trái hẳn dự đoán, nên vế sau không dùng câu ý chí hay đề nghị.
簡単だと思った。ところが、とても難しかった。
Tôi tưởng dễ, thế nhưng rất khó.
彼は来ないと思った。ところが、最初に来た。
Tôi tưởng họ không đến, ai ngờ đến đầu tiên.
すぐ終わると思っていた。ところが、丸三日もかかった。
Tôi tưởng làm xong ngay. Thế mà mất tận ba ngày trời.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex