8週1日目 それなのに…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。それでも、文。
dù vậy, tuy thế vẫn
注意 / Lưu ý:それなのに bộc lộ bất mãn hoặc ngạc nhiên; それでも nhấn mạnh vẫn làm; ところが giới thiệu kết quả bất ngờ.
比較 / So sánh:Cùng bài: それなのに/ところが. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。それでも、文。Vế sau là việc VẪN LÀM dù có trở ngại, nên thường mang ý chí. Khác それなのに ở chỗ không trách móc.
雨が降っていた。それでも出かけた。
Trời mưa, dù vậy tôi vẫn ra ngoài.
何度失敗しても、それでも諦めない。
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn không bỏ cuộc.
反対する人は多かった。それでも、彼は自分の考えを貫いた。
Nhiều người phản đối. Dù vậy anh ấy vẫn giữ ý mình đến cùng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex