JNews

Cấp này đã khoá

8週1日目 それなのに…
Từ nối và tổ chức lập luận
8週1日目

それなのに

接続:文。それなのに、文。
thế mà, vậy mà; kết quả trái kỳ vọng
注意 / Lưu ý:それなのに bộc lộ bất mãn hoặc ngạc nhiên; それでも nhấn mạnh vẫn làm; ところが giới thiệu kết quả bất ngờ.
比較 / So sánh:Cùng bài: それでも/ところが. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。それなのに、文。Mang CẢM XÚC bất bình hoặc thất vọng — đây là chỗ khác ところが (chỉ ngạc nhiên) và それでも (nhấn ý chí).
約束した。それなのに、彼は来なかった。
Đã hứa, thế mà họ không đến.
十分寝た。それなのに、まだ眠い。
Đã ngủ đủ, vậy mà vẫn buồn ngủ.
何度も念を押しておいた。それなのに、また同じ間違いをした。
Tôi đã dặn đi dặn lại. Vậy mà vẫn phạm đúng lỗi cũ.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.