8週1日目 それなのに…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。それなのに、文。
thế mà, vậy mà; kết quả trái kỳ vọng
注意 / Lưu ý:それなのに bộc lộ bất mãn hoặc ngạc nhiên; それでも nhấn mạnh vẫn làm; ところが giới thiệu kết quả bất ngờ.
比較 / So sánh:Cùng bài: それでも/ところが. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。それなのに、文。Mang CẢM XÚC bất bình hoặc thất vọng — đây là chỗ khác ところが (chỉ ngạc nhiên) và それでも (nhấn ý chí).
約束した。それなのに、彼は来なかった。
Đã hứa, thế mà họ không đến.
十分寝た。それなのに、まだ眠い。
Đã ngủ đủ, vậy mà vẫn buồn ngủ.
何度も念を押しておいた。それなのに、また同じ間違いをした。
Tôi đã dặn đi dặn lại. Vậy mà vẫn phạm đúng lỗi cũ.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex