7週6日目 失敗をきっかけに
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:N+を機に
nhân dịp, lấy làm cơ hội để thay đổi
注意 / Lưu ý:Là dạng rút gọn của 〜を契機に, nằm giữa về văn phong. Hay dùng cho những mốc lớn trong đời một người: 結婚・卒業・定年・転職, và vế sau gần như luôn là một thay đổi trong cách sống.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜をきっかけに/〜を契機に. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+を機に。Là dạng rút gọn của 〜を契機に. Vế sau gần như luôn là thay đổi trong đời sống: 引っ越す・始める・やめる.
結婚を機に引っ越した。
Nhân dịp kết hôn, tôi chuyển nhà.
卒業を機に新しいことを始めたい。
Nhân tốt nghiệp, tôi muốn bắt đầu điều mới.
定年を機に、長年の趣味を仕事にした。
Nhân dịp về hưu, ông ấy đã biến thú vui lâu năm thành nghề.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex