7週6日目 失敗をきっかけに
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:N+をきっかけに
nhân cơ hội hoặc sự kiện làm khởi đầu
注意 / Lưu ý:Ba mẫu cùng bài đều là «nhân dịp», khác nhau ở VĂN PHONG. 〜をきっかけに đời thường nhất, dùng được cho việc nhỏ. 〜を契機に trang trọng nhất, chỉ dùng cho biến cố lớn. 〜を機に nằm giữa.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜を契機に/〜を機に. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動辞書形のを+きっかけに(して)。Vế sau là việc BẮT ĐẦU hoặc thay đổi.
旅行をきっかけに日本語を学び始めた。
Nhân chuyến đi, tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
病気をきっかけに生活を変えた。
Sau khi bị bệnh, tôi thay đổi lối sống.
一冊の本をきっかけに、この道に進むことを決めた。
Từ một cuốn sách, tôi đã quyết định đi theo con đường này.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex