3週3日目 かじったとたん
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:Vた+とたん(に)
ngay khoảnh khắc vừa làm A thì B bất ngờ
注意 / Lưu ý:とたん là biến đổi bất ngờ tức thời; あげく thường kết thúc xấu; 末 là kết quả sau cân nhắc dài; かと思ったら nhấn mạnh hai việc nối tiếp rất nhanh.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜あげく/〜末に/〜かと思ったら. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動た形+とたん(に)、〜。Vế sau là việc NGOÀI Ý MUỐN, đã xảy ra — không dùng câu ý chí, mệnh lệnh, rủ rê.
外へ出たとたん、雨が降り出した。
Vừa ra ngoài thì trời đổ mưa.
薬を飲んだとたん、眠くなった。
Vừa uống thuốc thì buồn ngủ.
席に座ったとたんに、名前を呼ばれた。
Vừa ngồi xuống ghế là tôi bị gọi tên.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex