3週3日目 かじったとたん
Diễn biến・thời điểm・kết quả
接続:Vた/Nの+あげく・末に
sau một quá trình dài rồi có kết quả
注意 / Lưu ý:Nhóm này khác nhau ở mức độ và căn cứ quan sát: 〜げ là vẻ bề ngoài; 〜気味 là xu hướng nhẹ; 〜がち là thường xảy ra, hay mang nghĩa tiêu cực; 〜っぽい là tính chất hoặc thói quen.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜たとたん(に)/〜かと思ったら. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動た形/名詞の+あげく・末に、〜。〜あげく gần như luôn ra kết quả XẤU; 〜末に trung tính. Vế trước phải là quá trình KÉO DÀI.
長く迷ったあげく、断ることにした。
Sau khi đắn đo lâu, tôi quyết định từ chối.
話し合った末に、結論が出た。
Sau khi thảo luận kỹ, đã có kết luận.
さんざん迷った末に、留学することを決めた。
Sau bao lần phân vân, cuối cùng tôi quyết định đi du học.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex