JNews

Cấp này đã khoá

8週6日目 そのうえ…
Từ nối và tổ chức lập luận
8週6日目

おまけに

接続:文。おまけに、文。
đã thế lại còn; thêm yếu tố thường cảm tính
注意 / Lưu ý:Mang cảm xúc rõ nhất trong ba mẫu, và gần như chỉ dùng khi THAN: chuyện đã xấu lại thêm cái xấu nữa. Khẩu ngữ — văn thư hay báo cáo thì dùng そのうえ.
比較 / So sánh:Cùng bài: そのうえ/しかも. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。おまけに、文。Gần như chỉ dùng khi THAN — chuyện đã xấu lại thêm cái xấu nữa. Khẩu ngữ, không hợp văn trang trọng.
電車が遅れた。おまけに、雨まで降った。
Tàu trễ, đã thế trời còn mưa.
仕事が多い。おまけに、期限も短い。
Công việc nhiều, đã thế hạn còn ngắn.
財布を忘れた。おまけに、携帯の電池まで切れてしまった。
Đã quên ví, lại còn hết cả pin điện thoại.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.