8週6日目 そのうえ…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。しかも、文。
hơn nữa, lại còn; nhấn mạnh bất ngờ
注意 / Lưu ý:Nhấn vào chỗ ĐÁNG NGẠC NHIÊN khi cộng thêm, nên mạnh hơn そのうえ. Khác おまけに ở chỗ しかも dùng được cho cả việc tốt lẫn xấu, còn おまけに hầu như chỉ dùng khi than phiền.
比較 / So sánh:Cùng bài: そのうえ/おまけに. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。しかも、文。Nhấn vào chỗ ĐÁNG NGẠC NHIÊN khi cộng thêm. Dùng được cho cả việc tốt lẫn xấu.
この店は安い。しかも、おいしい。
Cửa hàng rẻ, lại còn ngon.
雨が降った。しかも、風も強かった。
Trời mưa, hơn nữa gió mạnh.
彼は三か国語を話す。しかも、どれも独学だという。
Cậu ấy nói được ba thứ tiếng. Mà lại còn tự học cả ba.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex