8週6日目 そのうえ…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。そのうえ、文。
hơn nữa, thêm một thông tin cùng hướng
注意 / Lưu ý:Ba mẫu cùng bài đều là «hơn nữa», khác nhau ở SẮC THÁI. そのうえ trung tính và trang trọng nhất. しかも nhấn vào chỗ bất ngờ. おまけに mang cảm xúc, và hầu như chỉ dùng khi than phiền.
比較 / So sánh:Cùng bài: しかも/おまけに. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。そのうえ、文。Hai vế phải CÙNG CHIỀU: cùng tốt hoặc cùng xấu.
この部屋は広い。そのうえ、駅に近い。
Phòng rộng, hơn nữa gần ga.
彼は親切だ。そのうえ、仕事も速い。
Họ tử tế, hơn nữa làm việc nhanh.
この宿は食事がおいしい。そのうえ、値段も手ごろだ。
Quán trọ này đồ ăn ngon. Hơn nữa giá cũng phải chăng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex