7週3日目 学生は勉強するものだ
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:普通形+ものだ
vốn dĩ, lẽ thường; hồi tưởng; cảm thán
注意 / Lưu ý:BA nghĩa, nhìn dạng chia mà tách. 動辞書形+ものだ là lẽ thường (子どもは遊ぶものだ). 動た形+ものだ là hồi tưởng (よく徹夜したものだ). イ形/ナ形+ものだ là cảm thán (早いものだ).
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ものではない/〜というものだ. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+ものだ。Nghĩa hồi tưởng hay đi với 昔・若い頃・よく. Nghĩa cảm thán hay đi với 本当に.
子どもは元気に遊ぶものだ。
Trẻ con vốn nên chơi năng động.
若い頃はよく徹夜したものだ。
Hồi trẻ tôi thường thức trắng đêm.
月日がたつのは早いものだ。
Năm tháng trôi nhanh thật.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex