Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
通る・引く・回す
Đi qua · kéo · xoay — động từ nhiều nghĩa
01 tooru / hiku / mawasu — verbs with many meanings 1/2 Đi qua · được duyệt · kéo · thu hút 2 từ
- 通る とおるV
đi qua; được thông qua; truyền tới; nổi tiếng; hợp lý; chín tới
一方から他方へ抜ける。また、案が認められる。名が知れ渡る。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 公園を通る đi qua công viên
- 企画が通る đề án được thông qua
-
毎朝、公園の中を通って会社へ行く。
Mỗi sáng, tôi đi qua công viên để đến công ty.
-
彼の企画は会議で無事に通った。
Đề án của anh ấy đã được thông qua suôn sẻ trong cuộc họp.
- 引く ひくV
kéo; kẻ; trừ; tra cứu; thu hút; mắc bệnh; rút xuống
手前へ寄せる。線を書く。ある数を取り去る。辞書を調べる。風邪にかかる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- ドアを引く kéo cửa
- 辞書を引く tra từ điển
-
重いドアを手前に引いてください。
Hãy kéo cánh cửa nặng về phía mình.
-
分からない言葉を辞書で引いた。
Tôi đã tra từ không biết trong từ điển.
02 tooru / hiku / mawasu — verbs with many meanings 2/2 Xoay vòng · sắp xếp · cưỡi · thuận theo 2 từ
- 回す まわすV
xoay; chuyền vòng; lưu chuyển; điều người; thu xếp trước; để lại sau
軸を中心にぐるりと動かす。また、順に送る。人手を割り当てる。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- つまみを回す xoay núm điều chỉnh
- 資料を回す chuyển tài liệu cho người khác
-
このつまみを右に回すと、音量が上がります。
Xoay núm này sang phải thì âm lượng sẽ tăng.
-
資料を読み終えたら、隣の人に回してください。
Đọc xong tài liệu thì hãy chuyển cho người bên cạnh.
- 乗る のるV
đi hoặc lên xe; theo gió; bắt nhịp; nhận lời; mắc bẫy lời mời
乗り物に身を置く。また、誘いに応じる。調子が出て勢いづく。
よく使う組み合わせ Cụm hay đi cùng
- 電車に乗る lên tàu điện
- 相談に乗る lắng nghe và cho lời khuyên
-
毎朝七時の電車に乗って通勤している。
Hằng sáng tôi đi làm bằng chuyến tàu lúc bảy giờ.
-
店員のうまい話に乗って、必要のない物まで買ってしまった。
Tôi nghe theo lời chào mời ngon ngọt của nhân viên và mua cả những thứ không cần.