Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
模擬試験 第2回(第902課)
01 問題1 文脈規定 7 từ
- 赴任 ふにんN
Đi nhậm chức
命令を受けて新しい任地へ行くこと。
-
専門家は赴任について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Đi nhậm chức (赴任).
-
この文脈では「赴任」は、「命令を受けて新しい任地へ行くこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “赴任” được dùng với nghĩa “Đi nhậm chức”.
-
- 左遷 させんN
Bị giáng chức
今より低い地位・役職に移されること。
-
この問題を考えるには、左遷への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Bị giáng chức (左遷).
-
この文脈では「左遷」は、「今より低い地位・役職に移されること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “左遷” được dùng với nghĩa “Bị giáng chức”.
-
- アナログN
Thủ công, kiểu cũ
機械化されていない、手作業のやり方。
-
授業ではアナログについて具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Thủ công, kiểu cũ (アナログ).
-
この文脈では「アナログ」は、「機械化されていない、手作業のやり方」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “アナログ” được dùng với nghĩa “Thủ công, kiểu cũ”.
-
- 措置 そちN
Biện pháp xử lý
事態に応じて取る処置・手段。
-
新聞で措置に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Biện pháp xử lý (措置).
-
この文脈では「措置」は、「事態に応じて取る処置・手段」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “措置” được dùng với nghĩa “Biện pháp xử lý”.
-
- 手際 てぎわN
Sự khéo léo, tay nghề
物事を処理する腕前・段取りのよさ。
-
料理人は注文が次々入っても、手際よく料理を仕上げていた。
Dù đơn gọi món liên tục được gửi tới, đầu bếp vẫn hoàn thành món ăn một cách nhanh gọn và khéo léo.
-
引っ越し業者の手際がよく、作業は予定より早く終わった。
Nhân viên chuyển nhà làm việc rất gọn gàng, nên công việc kết thúc sớm hơn dự kiến.
-
- おちおちAdv
Không yên (ngủ, nghỉ)
落ち着いて〜できない(多くは否定を伴う)。
-
忙しくて、おちおち休んでいる時間もなかった。
Vì quá bận nên tôi thậm chí không có thời gian nghỉ ngơi; ở đây dùng おちおち (Không yên (ngủ, nghỉ)).
-
この文脈では「おちおち」は、「落ち着いて〜できない(多くは否定を伴う)」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “おちおち” được dùng với nghĩa “Không yên (ngủ, nghỉ)”.
-
- 精巧 せいこうAdj
Tinh xảo
細かい所までよくできていて巧みだ。
-
この状況はとても精巧だ。
Tình huống này rất tinh xảo.
-
この文脈では「精巧」は、「細かい所までよくできていて巧みだ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “精巧” được dùng với nghĩa “Tinh xảo”.
-
02 問題2 言い換え類義 6 từ
- ルーズ(な)Adj
Lỏng lẻo, cẩu thả
時間や約束にだらしない。
-
彼は時間にルーズで、待ち合わせにいつも遅れる。
Anh ấy không đúng giờ và luôn đến muộn trong các cuộc hẹn.
-
お金にルーズな人とは、一緒に事業をしないほうがいい。
Không nên làm ăn chung với người cẩu thả trong chuyện tiền bạc.
-
- 果たす はたすV
Hoàn thành, đạt được
目的や役目を成し遂げる。達成する。
-
チーム全員が役割を果たし、プロジェクトは期限内に完了した。
Mọi thành viên trong nhóm đều hoàn thành vai trò của mình, nên dự án đã kết thúc đúng hạn.
-
この図書館は地域の交流拠点として重要な役割を果たす。
Thư viện này giữ vai trò quan trọng như một trung tâm giao lưu của cộng đồng địa phương.
-
- 見合わせる みあわせるV
Tạm hoãn, dừng lại
実行を一時やめて、様子を見る。中止する。
-
台風の接近により、今夜の出発を見合わせることにした。
Do bão đang đến gần, chúng tôi quyết định hoãn việc khởi hành tối nay.
-
安全が確認できるまで、この設備の使用を見合わせる。
Chúng tôi sẽ tạm ngừng sử dụng thiết bị này cho đến khi xác nhận được độ an toàn.
-
- 従事 じゅうじN
Làm nghề, tham gia công việc
ある仕事に携わって働くこと。
-
専門家は従事について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Làm nghề, tham gia công việc (従事).
-
この文脈では「従事」は、「ある仕事に携わって働くこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “従事” được dùng với nghĩa “Làm nghề, tham gia công việc”.
-
- わずらわしいAdj
Phiền phức, rắc rối
込み入っていて面倒だ。うるさく感じる。
-
この状況は、思っていたよりわずらわしい。
Tình huống này phiền phức, rắc rối hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「わずらわしい」は、「込み入っていて面倒だ。うるさく感じる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “わずらわしい” được dùng với nghĩa “Phiền phức, rắc rối”.
-
- めどN
Triển vọng, hướng giải quyết
物事の見通し・見当。
-
めどに関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Triển vọng, hướng giải quyết (めど).
-
この文脈では「めど」は、「物事の見通し・見当」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “めど” được dùng với nghĩa “Triển vọng, hướng giải quyết”.
-
03 問題3 用法 6 từ
- 動向 どうこうN
Động thái, xu hướng
社会や景気などが動いていく方向。
-
授業では動向について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Động thái, xu hướng (動向).
-
この文脈では「動向」は、「社会や景気などが動いていく方向」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “動向” được dùng với nghĩa “Động thái, xu hướng”.
-
- あさましいAdj
Bỉ ổi, đê tiện
欲深く、心が卑しくて見苦しい。
-
この状況は、思っていたよりあさましい。
Tình huống này bỉ ổi, đê tiện hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「あさましい」は、「欲深く、心が卑しくて見苦しい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あさましい” được dùng với nghĩa “Bỉ ổi, đê tiện”.
-
- 取り掛かる とりかかるV
Bắt tay vào (việc)
仕事や作業に着手する。始める。
-
実際の場面では、取り掛かることがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc bắt tay vào (việc).
-
この文脈では「取り掛かる」は、「仕事や作業に着手する。始める」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “取り掛かる” được dùng với nghĩa “Bắt tay vào (việc)”.
-
- 暴露 ばくろN
Phanh phui, vạch trần
隠されていた悪事や秘密を明るみに出すこと。
-
この問題を考えるには、暴露への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Phanh phui, vạch trần (暴露).
-
この文脈では「暴露」は、「隠されていた悪事や秘密を明るみに出すこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “暴露” được dùng với nghĩa “Phanh phui, vạch trần”.
-
- すかさずAdv
Ngay lập tức, không chần chừ
間を置かず、すぐさま。
-
この場面の様子は、「すかさず」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “すかさず” (ngay lập tức, không chần chừ).
-
この文脈では「すかさず」は、「間を置かず、すぐさま」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “すかさず” được dùng với nghĩa “Ngay lập tức, không chần chừ”.
-
- 譲歩 じょうほN
Nhượng bộ
自分の主張を曲げて、相手に合わせること。
-
専門家は譲歩について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Nhượng bộ (譲歩).
-
この文脈では「譲歩」は、「自分の主張を曲げて、相手に合わせること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “譲歩” được dùng với nghĩa “Nhượng bộ”.
-