Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
模擬試験 第1回(第901課)
01 問題1 文脈規定 9 từ
- 改築 かいちくN
Xây lại (nhà cũ)
古い建物を壊して建て直すこと。
-
会議では改築が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Xây lại (nhà cũ) (改築) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「改築」は、「古い建物を壊して建て直すこと」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “改築” được dùng với nghĩa “Xây lại (nhà cũ)”.
-
- 修繕 しゅうぜんN
Sửa chữa chỗ hỏng
壊れた所を直すこと。修理。
-
この問題を考えるには、修繕への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Sửa chữa chỗ hỏng (修繕).
-
この文脈では「修繕」は、「壊れた所を直すこと。修理」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “修繕” được dùng với nghĩa “Sửa chữa chỗ hỏng”.
-
- 改修 かいしゅうN
Cải tạo (công trình)
道路や建物などを大きく直し整えること。
-
授業では改修について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Cải tạo (công trình) (改修).
-
この文脈では「改修」は、「道路や建物などを大きく直し整えること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “改修” được dùng với nghĩa “Cải tạo (công trình)”.
-
- 改装 かいそうN
Tân trang nội thất
店などの内装や外観を新しくすること。
-
会議では改装が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Tân trang nội thất (改装) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「改装」は、「店などの内装や外観を新しくすること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “改装” được dùng với nghĩa “Tân trang nội thất”.
-
- フォローN
Hỗ trợ, bù đắp
足りない所を補って助けること。
-
新聞でフォローに関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Hỗ trợ, bù đắp (フォロー).
-
この文脈では「フォロー」は、「足りない所を補って助けること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “フォロー” được dùng với nghĩa “Hỗ trợ, bù đắp”.
-
- 発足 ほっそくN
Ra mắt, khởi động (tổ chức)
組織や団体が新しく活動を始めること。
-
地域の防災チームが今年四月に発足した。
Đội phòng chống thiên tai của khu vực đã được thành lập vào tháng Tư năm nay.
-
新しい委員会の発足に向けて、メンバーを募集している。
Chúng tôi đang tuyển thành viên để chuẩn bị thành lập ủy ban mới.
-
- 支給 しきゅうN
Cấp phát, chi trả
会社などが金や物を与えること。
-
会議では支給が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Cấp phát, chi trả (支給) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「支給」は、「会社などが金や物を与えること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “支給” được dùng với nghĩa “Cấp phát, chi trả”.
-
- やんわりAdv
Nhẹ nhàng, khéo léo (từ chối)
角が立たないよう、柔らかく伝えるようす。
-
この場面の様子は、「やんわり」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “やんわり” (nhẹ nhàng, khéo léo (từ chối)).
-
この文脈では「やんわり」は、「角が立たないよう、柔らかく伝えるようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “やんわり” được dùng với nghĩa “Nhẹ nhàng, khéo léo (từ chối)”.
-
- 絶大 ぜつだいAdj
Cực kỳ lớn (uy tín)
程度がこの上なく大きいようす。
-
この状況はとても絶大だ。
Tình huống này rất cực kỳ lớn (uy tín).
-
この文脈では「絶大」は、「程度がこの上なく大きいようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “絶大” được dùng với nghĩa “Cực kỳ lớn (uy tín)”.
-
02 問題2 言い換え類義 6 từ
- タフ(な)Adj
Dẻo dai, cứng cỏi
体力や精神が強く、たくましい。
-
この状況はとてもタフだ。
Tình huống này rất dẻo dai, cứng cỏi.
-
この文脈では「タフ」は、「体力や精神が強く、たくましい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “タフ” được dùng với nghĩa “Dẻo dai, cứng cỏi”.
-
- こなすV
Xử lý gọn, làm thành thạo
難しい仕事などをうまく処理する。
-
このような状況では、こなす可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng xử lý gọn, làm thành thạo.
-
この文脈では「こなす」は、「難しい仕事などをうまく処理する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “こなす” được dùng với nghĩa “Xử lý gọn, làm thành thạo”.
-
- 張り合う はりあうV
Ganh đua, cạnh tranh
互いに負けまいと競い合う。競合する。
-
このような状況では、張り合う可能性がある。
Trong tình huống như vậy, có khả năng ganh đua, cạnh tranh.
-
この文脈では「張り合う」は、「互いに負けまいと競い合う。競合する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “張り合う” được dùng với nghĩa “Ganh đua, cạnh tranh”.
-
- 回顧 かいこN
Hồi tưởng, nhìn lại
過ぎた日々を振り返ること。
-
この問題を考えるには、回顧への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Hồi tưởng, nhìn lại (回顧).
-
この文脈では「回顧」は、「過ぎた日々を振り返ること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “回顧” được dùng với nghĩa “Hồi tưởng, nhìn lại”.
-
- いたましいAdj
Thương tâm, thảm thương
見ていられないほど気の毒で悲惨だ。
-
この状況は、思っていたよりいたましい。
Tình huống này thương tâm, thảm thương hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「いたましい」は、「見ていられないほど気の毒で悲惨だ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “いたましい” được dùng với nghĩa “Thương tâm, thảm thương”.
-
- こつN
Bí quyết, mẹo
物事をうまくやるための要領。
-
ふわふわの卵焼きを作るこつは、火加減をこまめに調整することだ。
Bí quyết làm món trứng cuộn mềm xốp là thường xuyên điều chỉnh độ lửa.
-
自転車は、力を抜いてバランスを取るこつをつかめば、すぐに乗れるようになる。
Với xe đạp, khi nắm được bí quyết thả lỏng và giữ thăng bằng thì sẽ nhanh chóng đi được.
-
03 問題3 用法 6 từ
- 要請 ようせいN
Yêu cầu chính thức
公的な立場から、必要なことを願い求めること。
-
専門家は要請について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Yêu cầu chính thức (要請).
-
この文脈では「要請」は、「公的な立場から、必要なことを願い求めること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “要請” được dùng với nghĩa “Yêu cầu chính thức”.
-
- あざといAdj
Lộ liễu, toan tính
やり方が計算高く、露骨でわざとらしい。
-
この状況は、思っていたよりあざとい。
Tình huống này lộ liễu, toan tính hơn tôi nghĩ.
-
この文脈では「あざとい」は、「やり方が計算高く、露骨でわざとらしい」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “あざとい” được dùng với nghĩa “Lộ liễu, toan tính”.
-
- 唱える となえるV
Đề xướng, chủ trương
意見や説を強く主張する。
-
日常生活の中で、唱える場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống đề xướng, chủ trương.
-
この文脈では「唱える」は、「意見や説を強く主張する」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “唱える” được dùng với nghĩa “Đề xướng, chủ trương”.
-
- 余地 よちN
Chỗ trống; khả năng (nghi ngờ…)
残されている場所や、考える余裕。
-
この問題を考えるには、余地への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Chỗ trống; khả năng (nghi ngờ…) (余地).
-
この文脈では「余地」は、「残されている場所や、考える余裕」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “余地” được dùng với nghĩa “Chỗ trống; khả năng (nghi ngờ…)”.
-
- ひときわAdv
Nổi bật hẳn, hơn hẳn
他と比べて、一段と目立って。
-
この場面の様子は、「ひときわ」という副詞を使って表すことができる。
Trạng thái trong tình huống này có thể được diễn tả bằng phó từ “ひときわ” (nổi bật hẳn, hơn hẳn).
-
この文脈では「ひときわ」は、「他と比べて、一段と目立って」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “ひときわ” được dùng với nghĩa “Nổi bật hẳn, hơn hẳn”.
-
- 緩和 かんわN
Làm dịu, nới lỏng
痛みや厳しさなどを和らげること。
-
緩和に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Làm dịu, nới lỏng (緩和).
-
この文脈では「緩和」は、「痛みや厳しさなどを和らげること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “緩和” được dùng với nghĩa “Làm dịu, nới lỏng”.
-