Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 3.126 từ vựng N1 và N2, tra được ngay trong bài
- 314 mẫu ngữ pháp N1 và N2 giải thích bằng tiếng Việt
- 507 câu luyện, 10 đề thi thử và 32 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
自然・地形
01 気象・気候 7 từ
- 集中豪雨 しゅうちゅうごううN
Mưa lớn cục bộ
せまい範囲に、短時間で激しく降る大雨。
-
この問題を考えるには、集中豪雨への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Mưa lớn cục bộ (集中豪雨).
-
この文脈では「集中豪雨」は、「せまい範囲に、短時間で激しく降る大雨」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “集中豪雨” được dùng với nghĩa “Mưa lớn cục bộ”.
-
- 強風 きょうふうN
Gió mạnh
強く吹く風。
-
この問題を考えるには、強風への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Gió mạnh (強風).
-
この文脈では「強風」は、「強く吹く風」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “強風” được dùng với nghĩa “Gió mạnh”.
-
- 暴風雨 ぼうふううN
Mưa bão
激しい風をともなって降る雨。あらし。
-
専門家は暴風雨について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Mưa bão (暴風雨).
-
この文脈では「暴風雨」は、「激しい風をともなって降る雨。あらし」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “暴風雨” được dùng với nghĩa “Mưa bão”.
-
- 立ち込める たちこめるV
Bao trùm, giăng kín (sương, khói)
霧・煙などが、辺り一面にこもって広がる。
-
このあと立ち込めるかどうか、注意深く見守った。
Sau đó, mọi người theo dõi kỹ xem có bao trùm, giăng kín (sương, khói) hay không.
-
この文脈では「立ち込める」は、「霧・煙などが、辺り一面にこもって広がる」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “立ち込める” được dùng với nghĩa “Bao trùm, giăng kín (sương, khói)”.
-
- 降り積もる ふりつもるV
Rơi xuống chất đống (tuyết)
雨や雪が降って、積もっていく。
-
日常生活の中で、降り積もる場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống rơi xuống chất đống (tuyết).
-
この文脈では「降り積もる」は、「雨や雪が降って、積もっていく」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “降り積もる” được dùng với nghĩa “Rơi xuống chất đống (tuyết)”.
-
- 警報 けいほうN
Cảnh báo (mức cao)
危険が迫っていることを知らせる、注意報より重い知らせ。
-
会議では警報が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Cảnh báo (mức cao) (警報) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「警報」は、「危険が迫っていることを知らせる、注意報より重い知らせ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “警報” được dùng với nghĩa “Cảnh báo (mức cao)”.
-
- 温暖 おんだんAdj
Ấm áp, ôn hòa
気候があたたかく、おだやかなようす。
-
この景色はとても温暖だ。
Cảnh vật này rất ấm áp, ôn hòa.
-
この文脈では「温暖」は、「気候があたたかく、おだやかなようす」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “温暖” được dùng với nghĩa “Ấm áp, ôn hòa”.
-
02 地形 10 từ
- 海峡 かいきょうN
Eo biển
陸地にはさまれた、幅のせまい海の水路。
-
専門家は海峡について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Eo biển (海峡).
-
この文脈では「海峡」は、「陸地にはさまれた、幅のせまい海の水路」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “海峡” được dùng với nghĩa “Eo biển”.
-
- 海底 かいていN
Đáy biển
海の底。
-
会議では海底が重要なテーマとして取り上げられた。
Trong cuộc họp, Đáy biển (海底) được đưa ra như một chủ đề quan trọng.
-
この文脈では「海底」は、「海の底」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “海底” được dùng với nghĩa “Đáy biển”.
-
- 砂浜 すなはまN
Bãi cát biển
海辺の、砂が広がっているところ。
-
砂浜に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Bãi cát biển (砂浜).
-
この文脈では「砂浜」は、「海辺の、砂が広がっているところ」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “砂浜” được dùng với nghĩa “Bãi cát biển”.
-
- 海岸 かいがんN
Bờ biển
海と陸との境目のあたり。
-
新聞で海岸に関する詳しい記事を読んだ。
Tôi đã đọc một bài báo chi tiết liên quan đến Bờ biển (海岸).
-
この文脈では「海岸」は、「海と陸との境目のあたり」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “海岸” được dùng với nghĩa “Bờ biển”.
-
- 平野 へいやN
Đồng bằng
平らで広い土地。
-
授業では平野について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Đồng bằng (平野).
-
この文脈では「平野」は、「平らで広い土地」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “平野” được dùng với nghĩa “Đồng bằng”.
-
- 起伏 きふくN
Gồ ghề, thăng trầm
土地の高い所と低い所。また、物事の盛んな時と衰える時の変化。
-
専門家は起伏について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Gồ ghề, thăng trầm (起伏).
-
この文脈では「起伏」は、「土地の高い所と低い所。また、物事の盛んな時と衰える時の変化」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “起伏” được dùng với nghĩa “Gồ ghề, thăng trầm”.
-
- 山地 さんちN
Vùng núi
山が多く、起伏の大きい土地。
-
このリンゴの産地は青森県です。
Nơi sản xuất của loại táo này là tỉnh Aomori.
-
ワインを選ぶときは、ブドウの産地も確認します。
Khi chọn rượu vang, tôi cũng kiểm tra nơi trồng nho.
-
- 傾斜 けいしゃN
Độ dốc, nghiêng
地面などが、ななめに傾いていること。傾き。
-
授業では傾斜について具体的に学んだ。
Trong giờ học, chúng tôi đã tìm hiểu cụ thể về Độ dốc, nghiêng (傾斜).
-
この文脈では「傾斜」は、「地面などが、ななめに傾いていること。傾き」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “傾斜” được dùng với nghĩa “Độ dốc, nghiêng”.
-
- 山頂 さんちょうN
Đỉnh núi
山の一番高い所。頂上。
-
専門家は山頂について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Đỉnh núi (山頂).
-
この文脈では「山頂」は、「山の一番高い所。頂上」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “山頂” được dùng với nghĩa “Đỉnh núi”.
-
- 位置する いちするV
Tọa lạc, nằm ở
ある場所に、存在する。ある地点にある。
-
実際の場面では、位置することがある。
Trong thực tế, đôi khi xảy ra việc tọa lạc, nằm ở.
-
この文脈では「位置する」は、「ある場所に、存在する。ある地点にある」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “位置する” được dùng với nghĩa “Tọa lạc, nằm ở”.
-
03 天体 6 từ
- 日の出 ひのでN
Bình minh, mặt trời mọc
朝、太陽が地平線から出てくること。
-
専門家は日の出について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Bình minh, mặt trời mọc (日の出).
-
この文脈では「日の出」は、「朝、太陽が地平線から出てくること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “日の出” được dùng với nghĩa “Bình minh, mặt trời mọc”.
-
- 金星 きんせいN
Sao Kim
太陽系の惑星の一つ。夕方や明け方に明るく見える。
-
専門家は金星について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Sao Kim (金星).
-
この文脈では「金星」は、「太陽系の惑星の一つ。夕方や明け方に明るく見える」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “金星” được dùng với nghĩa “Sao Kim”.
-
- 惑星 わくせいN
Hành tinh
太陽などの恒星の周りを回る星。
-
専門家は惑星について分かりやすく説明した。
Chuyên gia đã giải thích dễ hiểu về Hành tinh (惑星).
-
この文脈では「惑星」は、「太陽などの恒星の周りを回る星」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “惑星” được dùng với nghĩa “Hành tinh”.
-
- 星座 せいざN
Chòm sao
星をいくつか結んで、動物や道具などに見立てたもの。
-
星座に関する資料を集め、内容を比較した。
Tôi đã thu thập và so sánh các tài liệu liên quan đến Chòm sao (星座).
-
この文脈では「星座」は、「星をいくつか結んで、動物や道具などに見立てたもの」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “星座” được dùng với nghĩa “Chòm sao”.
-
- 観測する かんそくするV
Quan trắc, quan sát đo đạc
自然の現象を、注意深く見て測り、調べること。
-
日常生活の中で、観測する場面も見られる。
Trong đời sống hằng ngày, cũng có thể gặp tình huống quan trắc, quan sát đo đạc.
-
この文脈では「観測する」は、「自然の現象を、注意深く見て測り、調べること」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “観測する” được dùng với nghĩa “Quan trắc, quan sát đo đạc”.
-
- 満月 まんげつN
Trăng rằm
まんまるに見える月。もち月。
-
この問題を考えるには、満月への理解が欠かせない。
Để suy nghĩ về vấn đề này, không thể thiếu hiểu biết về Trăng rằm (満月).
-
この文脈では「満月」は、「まんまるに見える月。もち月」という意味で使われている。
Trong ngữ cảnh này, “満月” được dùng với nghĩa “Trăng rằm”.
-