きょう、アルバイトの給料をはじめてもらいました。先月は週三回、午後五時から九時まで働きました。お金の半分は銀行に入れました。残りで家族へのお菓子を買いました。自分のものは買いませんでした。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
はじめての給料日
Ngày nhận lương đầu tiên
💡 Đọc trước khi vào bài
Theo dõi cách chia tiền: một nửa gửi ngân hàng, phần còn lại mua quà. Câu phủ định cuối loại bỏ lựa chọn “mua cho bản thân”.
Đoạn văn
- NỘI DUNG給料の半分をどうしましたか。
Giải thích: Cụm 「お金の半分」 đi trực tiếp với hành động gửi ngân hàng.
- TỪ TRỌNG TÂM「半分」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「はんぶん」.
- SUY LUẬN残りのお金で何を買いましたか。
Giải thích: Câu kế tiếp nói rõ đồ mua bằng phần còn lại.
Từ trọng tâm
- 給料 tiền lương
- 先月 tháng trước
- 半分 một nửa
- 銀行 ngân hàng
- 残り phần còn lại
Ngữ pháp
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Phủ định lịch sự. Đáp án thường đảo ngược khẳng định/phủ định để đánh lừa.
✍️ Tự làm thử
Nói bạn muốn dùng khoản tiền đầu tiên vào hai việc gì.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Hôm nay tôi lần đầu nhận lương làm thêm. Tháng trước tôi làm ba buổi mỗi tuần, từ 5 giờ chiều đến 9 giờ tối. Tôi gửi một nửa số tiền vào ngân hàng. Phần còn lại tôi mua bánh kẹo cho gia đình. Tôi không mua gì cho bản thân.