店員:ご注文は?
客:魚の定食をお願いします。
店員:みそしるとご飯がつきます。飲み物はいかがですか。
客:温かいお茶をください。
店員:はい。全部で九百円です。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
レストランの注文
Gọi món ở nhà hàng
💡 Đọc trước khi vào bài
お願いします chốt món chính; ください chốt đồ uống thêm. “つきます” là món kèm, không phải món khách tự gọi riêng.
Đoạn văn
- NỘI DUNG客は何の定食を注文しましたか。
Giải thích: Món chính đứng trước 「をお願いします」.
- TỪ TRỌNG TÂM「注文」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ちゅうもん」.
- SUY LUẬN飲み物は何ですか。
Giải thích: Khách trả lời trực tiếp bằng 「温かいお茶をください」.
Từ trọng tâm
- 注文 gọi món
- 定食 suất ăn
- 温かい ấm / nóng
- 全部 tổng cộng / tất cả
- つく được kèm theo
Ngữ pháp
Cách gọi món hoặc yêu cầu lịch sự. Trong hội thoại dịch vụ, danh từ đứng trước を là lựa chọn cuối cùng.
Mẫu yêu cầu lịch sự trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tình huống phục vụ.
✍️ Tự làm thử
Thực hành gọi một món chính và một đồ uống.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Nhân viên: Quý khách gọi gì ạ? Khách: Cho tôi suất cá. Nhân viên: Có kèm canh miso và cơm. Quý khách dùng đồ uống gì không? Khách: Cho tôi trà nóng. Nhân viên: Vâng. Tổng cộng 900 yên.