A:はじめまして。きのう、となりの部屋に来たソンです。
B:はじめまして。わたしはきむらです。
A:ベトナムのダナンから来ました。今、日本の料理を勉強しています。
B:そうですか。近くに安いスーパーがありますよ。
A:ありがとうございます。今度、場所を教えてください。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
となりの人
Người hàng xóm
💡 Đọc trước khi vào bài
Cuộc nói chuyện có hai lớp thông tin: lý lịch của Sơn và lời gợi ý của người hàng xóm. Câu hỏi “đến từ đâu” không lấy nơi Sơn đang sống.
Đoạn văn
- NỘI DUNGソンさんはどこから来ましたか。
Giải thích: Sơn nói rõ địa danh ngay trước 「から来ました」.
- TỪ TRỌNG TÂM「近く」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ちかく」.
- SUY LUẬNきむらさんは何を教えますか。
Giải thích: Lời cuối xin chỉ 「場所」; câu trước xác định đó là siêu thị.
Từ trọng tâm
- となり bên cạnh
- 部屋 phòng
- 料理 món ăn / nấu ăn
- 近く gần
- 場所 địa điểm
Ngữ pháp
Dùng khi nói xuất xứ. Đừng nhầm から ở đây với から mang nghĩa “vì”.
Tùy ngữ cảnh: hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Từ như 毎日 thường báo hiệu thói quen.
✍️ Tự làm thử
Giới thiệu với hàng xóm: tên, quê quán và việc bạn đang học.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
A: Xin chào. Tôi là Sơn, hôm qua mới chuyển đến phòng bên cạnh. B: Xin chào. Tôi là Kimura. A: Tôi đến từ Đà Nẵng, Việt Nam. Hiện tôi đang học nấu món Nhật. B: Vậy à. Gần đây có một siêu thị rẻ đấy. A: Cảm ơn. Lần tới hãy chỉ cho tôi vị trí nhé.