今年、日本語をたくさん勉強しました。来年は、日本語で短い手紙を書きたいです。それから、日本の友達と電話で長く話したいです。毎日十分でも、声に出して本を読みます。春には、日本語のテストも受けるつもりです。できることを少しずつ増やします。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
来年の目標
Mục tiêu năm sau
💡 Đọc trước khi vào bài
たい là mong muốn, つもり là một kế hoạch cụ thể hơn. Trong bài, kỳ thi mùa xuân là dự định rõ ràng.
Đoạn văn
- NỘI DUNG来年、何を書きたいですか。
Giải thích: Mong muốn đầu tiên sau 来年は là viết thư ngắn.
- TỪ TRỌNG TÂM「声」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「こえ」.
- SUY LUẬN春に何をするつもりですか。
Giải thích: Câu có 「春には」 và 「受けるつもりです」.
Từ trọng tâm
- 来年 năm sau
- 目標 mục tiêu
- 声 giọng / tiếng
- 受ける dự thi / nhận
- 少しずつ từng chút một
Ngữ pháp
Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
Diễn tả kế hoạch cá nhân có chủ ý, mạnh hơn một mong muốn chung.
✍️ Tự làm thử
Viết 3 mục tiêu năm sau: một điều muốn làm, một thói quen, một kế hoạch.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Năm nay tôi đã học tiếng Nhật nhiều. Năm sau, tôi muốn viết thư ngắn bằng tiếng Nhật. Sau đó, tôi muốn nói chuyện lâu qua điện thoại với bạn Nhật. Dù chỉ 10 phút mỗi ngày, tôi sẽ đọc sách thành tiếng. Mùa xuân, tôi cũng dự định thi tiếng Nhật. Tôi sẽ tăng dần những điều mình làm được.