Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 5 · 語彙 B. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 đoạn ngắn · 1 bài dài · 1 tờ thông tin · 9 câu hỏi · đúng khuôn もんだい4・5・6 của JLPT N5 — làm xong rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, từ vựng và ngữ pháp của các bài
Sáng nay tôi đau đầu và hơi đau họng. Đo nhiệt độ thì là 38 độ. Tôi nghỉ học và đi bệnh viện. Bác sĩ nói: “Hãy uống nhiều nước và ngủ sớm.” Hôm nay tôi uống thuốc, không xem ti-vi và nghỉ ngơi.
Tự làm: Viết 2 câu khi bị cảm: triệu chứng + việc bạn sẽ làm.
- 頭 あたま đầu
- のど のど cổ họng
- 熱 ねつ sốt / nhiệt độ
- 病院 びょういん bệnh viện
- 薬 くすり thuốc
Nối hai đặc điểm hoặc dẫn tới kết quả. Đọc vế sau để biết trọng tâm.
Dùng nói hành động bị bỏ qua. Đặc biệt chú ý khi bài có lời dặn sức khỏe.
月曜日から金曜日:午前九時~十二時、午後二時~五時。
土曜日:午前だけです。
日曜日と祝日は休みです。初めての人は、保険証を受付に出してください。薬は一階でもらえます。
【Bệnh viện Sakura】 Thứ Hai đến thứ Sáu: 9–12 giờ sáng, 2–5 giờ chiều. Thứ Bảy chỉ buổi sáng. Chủ nhật và ngày lễ nghỉ. Người đến lần đầu hãy đưa thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận. Có thể nhận thuốc ở tầng một.
Tự làm: Viết một thông báo ngắn có giờ mở cửa và một hướng dẫn.
- 病院 びょういん bệnh viện
- 受付 うけつけ quầy tiếp nhận
- 保険証 ほけんしょう thẻ bảo hiểm
- 一階 いっかい tầng một
- 祝日 しゅくじつ ngày lễ
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
この薬は一日に三回、ご飯の後で飲んでください。水で飲んでね。あしたの朝、熱がなかったら、学校へ行ってもいいです。
母
Gửi Yuu, Thuốc này uống ngày ba lần, sau bữa ăn nhé. Uống với nước nhé. Sáng mai nếu không sốt thì con được đi học. Mẹ
- 薬 くすり thuốc
- 一日 いちにち một ngày
- 水 みず nước
- 熱 ねつ sốt
- 後で あとで sau đó / sau khi
Việc V hoàn tất trước. Đừng chọn một hành động xảy ra sau cho câu hỏi “trước tiên”.
Vế trước たら là điều kiện hoặc mốc hoàn thành; vế sau là hành động hay kết quả tiếp theo.
Mỗi sáng bố dậy sớm làm bữa sáng. Hôm nay có cơm, canh miso, trứng và rau. Tôi thường không ăn nhiều vào buổi sáng, nhưng ngày kiểm tra thì ăn no. Vì nếu đói, lúc kiểm tra đầu óc không hoạt động tốt. Ăn cơm bố nấu thì tôi thấy khỏe hơn.
Tự làm: Nêu một ngày bạn ăn sáng kỹ hơn và lý do.
- 朝ごはん あさごはん bữa sáng
- みそしる みそしる canh miso
- 野菜 やさい rau
- おなか おなか bụng
- 元気 げんき khỏe / năng lượng
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
Từ hôm qua tôi bị đau răng. Vì vậy tôi đã hẹn nha sĩ lúc 3 giờ 30 hôm nay. Trước khi đi tôi sẽ ăn gì đó. Tôi muốn đến trước giờ hẹn 10 phút.
- 歯 は răng
- 痛い いたい đau
- 歯医者 はいしゃ nha sĩ
- 予約 よやく cuộc hẹn
- 十分前 じゅっぷんまえ 10 phút trước
Việc sau 前に diễn ra trước hành động V. Đây là bẫy thứ tự thường gặp.
までに là hạn chót: hành động phải hoàn tất trước mốc N. Phân biệt với まで là kéo dài liên tục tới mốc đó.
Ngày đi làm tôi ngồi ghế trong thời gian dài. Vì vậy sau bữa tối tôi đi bộ khoảng 20 phút. Tôi không nghe nhạc mà vừa đi vừa nhìn trăng và ánh đèn thành phố. Đi bộ giúp tôi ngủ ngon vào ban đêm. Ngày mưa, tôi tập thể dục khoảng 10 phút trong phòng.
Tự làm: Thiết kế thói quen 10–20 phút giúp cơ thể khỏe hơn.
- 散歩 さんぽ đi bộ
- 月 つき mặt trăng
- 眠る ねむる ngủ
- 体操 たいそう thể dục
Dùng nói hành động bị bỏ qua. Đặc biệt chú ý khi bài có lời dặn sức khỏe.
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
病院の先生は「かぜですね。薬を出します。三日ぐらいゆっくり休んでください」と言いました。わたしは家へ帰って、薬を飲んで、すぐ寝ました。
火曜日と水曜日も家で寝ていました。友達がりんごとジュースを持ってきました。とてもうれしかったです。
木曜日には熱が下がりましたから、会社へ行きました。これからは、よく寝て、野菜をたくさん食べるつもりです。
Thứ Hai tuần trước, từ sáng tôi đã đau họng và ho. Tôi đo nhiệt độ: 38 độ. Tôi nghỉ làm và đến bệnh viện gần nhà.
Bác sĩ nói: "Cảm rồi. Tôi kê thuốc. Hãy nghỉ ngơi khoảng ba ngày." Tôi về nhà uống thuốc rồi ngủ ngay.
Thứ Ba và thứ Tư tôi cũng nằm ở nhà. Bạn tôi mang táo và nước hoa quả đến. Tôi rất vui.
Thứ Năm hạ sốt nên tôi đi làm. Từ nay tôi định ngủ đủ và ăn nhiều rau.
・白いくすり 一日三回、ご飯の後で一つ
・赤いくすり 一日一回、寝る前に二つ
・黄色いくすり 頭が痛い時だけ一つ。一日に三つまで。
くすりは水で飲んでください。
お酒といっしょに飲まないでください。
くすりは七日分あります。全部飲んでください。
熱が三十八度より高い時は、病院に電話してください。
くすりは、子どもの手がとどかない所に置いてください。
[Cách uống thuốc]
・Thuốc trắng: ngày 3 lần, sau bữa ăn, mỗi lần 1 viên
・Thuốc đỏ: ngày 1 lần, trước khi ngủ, 2 viên
・Thuốc vàng: chỉ khi đau đầu, 1 viên. Mỗi ngày tối đa 3 viên.
Hãy uống thuốc với nước.
Không uống cùng rượu bia.
Thuốc đủ cho 7 ngày. Hãy uống hết.
Khi sốt trên 38 độ, hãy gọi điện cho bệnh viện.
Để thuốc ở nơi trẻ em không với tới.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.