Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 7 · 語彙 C. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 đoạn ngắn · 1 bài dài · 1 tờ thông tin · 9 câu hỏi · đúng khuôn もんだい4・5・6 của JLPT N5 — làm xong rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, từ vựng và ngữ pháp của các bài
Chiều thứ Bảy, tôi đi xem trận bóng cùng em trai. Tôi không giỏi chơi bóng lắm nhưng rất thích xem. Đội của thành phố chúng tôi thắng 2–1. Sau trận, chúng tôi uống nước ở quán trước ga. Em trai nhận được chữ ký của cầu thủ nên rất vui.
Tự làm: Nói một môn bạn thích xem nhưng không giỏi chơi.
- 試合 しあい trận đấu
- チーム ちーむ đội
- 選手 せんしゅ cầu thủ
- サイン さいん chữ ký
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Việc V hoàn tất trước. Đừng chọn một hành động xảy ra sau cho câu hỏi “trước tiên”.
Sau bữa tối, tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. Nhưng khi ghi nhớ Kanji khó, tôi tắt nhạc. Trong phòng yên tĩnh, tôi nhớ Kanji tốt hơn. Hôm nay tôi nghe bài hát mới có guitar. Tôi muốn chép lời bài hát vào vở và hỏi giáo viên tiếng Nhật.
Tự làm: Nói bạn học như thế nào: có / không vừa làm việc khác.
- 音楽 おんがく âm nhạc
- 宿題 しゅくだい bài tập
- 静か しずか yên tĩnh
Hai hành động cùng chủ thể; động từ chính thường đứng sau ながら.
Đáp án đúng là danh từ đứng ngay trước のほうが.
月~金:午後四時、六時半、九時。
土日:午前十時、午後一時、四時。
学生は学生証を見せると、千円です。映画は二時間です。七時のバスに乗る人は、四時の映画がいいです。
【Phim “Bầu trời xanh”】 Thứ Hai–Thứ Sáu: 4 giờ chiều, 6 rưỡi, 9 giờ. Cuối tuần: 10 giờ sáng, 1 giờ chiều, 4 giờ. Học sinh/sinh viên xuất trình thẻ học sinh thì giá 1.000 yên. Phim dài 2 giờ. Người cần bắt xe buýt lúc 7 giờ nên xem suất 4 giờ.
Tự làm: Tính giờ kết thúc của một bộ phim bắt đầu lúc 2 giờ, dài 2 giờ.
- 映画 えいが phim
- 学生証 がくせいしょう thẻ học sinh / sinh viên
- 見せる みせる cho xem
- 時間 じかん thời gian
- バス ばす xe buýt
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
Các số, giờ, giá tiền là dữ kiện dễ ra câu hỏi. Đọc chậm đơn vị đi kèm.
Thứ Bảy tháng sau có buổi biểu diễn piano. Ngày nào đi học về tôi cũng luyện piano một tiếng. Bạn bè cũng đến nghe buổi biểu diễn. Tôi muốn đàn thật hay.
- 発表会 はっぴょうかい buổi biểu diễn
- 来月 らいげつ tháng sau
- 練習 れんしゅう luyện tập
Tùy ngữ cảnh: hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Từ như 毎日 thường báo hiệu thói quen.
Hỏi/xin phép. Điều kiện hoặc câu trả lời sau đó cho biết có được hay không.
毎月、二つ目の土曜日、午後二時から図書館であります。好きな本を一冊持ってきてください。はじめに十分間、本を読み、その後で一人ずつ本を紹介します。予約は必要ありません。
【Câu lạc bộ đọc tiếng Nhật đơn giản】 Tổ chức tại thư viện vào 2 giờ chiều thứ Bảy thứ hai mỗi tháng. Hãy mang một quyển sách bạn thích. Đầu tiên đọc 10 phút, sau đó từng người giới thiệu sách. Không cần đặt chỗ.
Tự làm: Giới thiệu một cuốn sách bạn thích trong 2 câu.
- 読書会 どくしょかい buổi đọc sách
- 毎月 まいげつ mỗi tháng
- 一冊 いっさつ một quyển
- 紹介 しょうかい giới thiệu
- 必要 ひつよう cần thiết
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
あります cho đồ vật/sự việc; います cho người/động vật. Chú ý danh từ đứng trước が.
Câu lạc bộ ảnh tập trung ở ga vào sáng Chủ nhật mỗi tháng một lần. Mọi người đi bộ khoảng 30 phút và chụp ảnh hoa, động vật. Ngày mưa không ra ngoài mà học ảnh trong lớp. Tuần trước mọi người chụp nhiều ảnh trời xanh và chọn một tấm làm thiệp.
Tự làm: Mô tả hoạt động của một câu lạc bộ vào ngày thường và ngày mưa.
- クラブ くらぶ câu lạc bộ
- 一回 いっかい một lần
で đánh dấu nơi diễn ra hành động. Phân biệt với に dùng cho nơi tồn tại hoặc đích đến.
Dùng nói hành động bị bỏ qua. Đặc biệt chú ý khi bài có lời dặn sức khỏe.
先月から、町の絵の教室に行っています。教室は毎週土曜日の午後です。先生は七十歳ですが、とても元気です。先生はいつも「好きなものを好きな色でかいてください」と言います。
来月、町の図書館で、教室のみんなの絵を見せる会があります。わたしは公園の桜の絵を出します。家族も見に来ます。今、毎晩少しずつ、その絵をかいています。
Sở thích của tôi là vẽ tranh. Tôi thích từ nhỏ, Chủ nhật hằng tuần tôi vẽ cây và hoa ở công viên.
Từ tháng trước tôi đi học ở lớp vẽ của thị trấn. Lớp học chiều thứ Bảy hằng tuần. Thầy giáo 70 tuổi nhưng rất khỏe. Thầy luôn nói: "Hãy vẽ thứ mình thích bằng màu mình thích."
Tháng sau ở thư viện thị trấn có buổi trưng bày tranh của cả lớp. Tôi sẽ gửi bức tranh hoa anh đào ở công viên. Gia đình tôi cũng đến xem. Bây giờ tối nào tôi cũng vẽ bức tranh đó từng chút một.
・ギター 水曜日 午後七時~八時半 一回八百円
・おどり 土曜日 午前十時~十一時半 一回五百円
・料理 日曜日 午前十一時~午後一時 一回千円
・英語 火曜日 午後六時~七時 一回六百円
・ギターの教室は、自分のギターを持ってきてください。
・料理の教室は、作った料理を家に持って帰ることができます。
・どの教室も、十二月の終わりまでです。
はじめての人は、センターの受付で名前を書いてください。
[Trung tâm thị trấn Midori — Các lớp mùa thu]
・Guitar: thứ Tư, 7–8 giờ 30 tối, 800 yên/buổi
・Nhảy múa: thứ Bảy, 10–11 giờ 30 sáng, 500 yên/buổi
・Nấu ăn: Chủ nhật, 11 giờ sáng – 1 giờ chiều, 1.000 yên/buổi
・Tiếng Anh: thứ Ba, 6–7 giờ tối, 600 yên/buổi
・Lớp guitar: hãy mang đàn của mình.
・Lớp nấu ăn: có thể mang món đã nấu về nhà.
・Lớp nào cũng học đến hết tháng Mười hai.
Người lần đầu tham gia hãy ghi tên ở quầy lễ tân của trung tâm.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.