Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 6 · 語彙 B + Buổi 7 · 語彙 C. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Bài đọc của buổi này 読解
6 bài · 18 câu hỏi · đọc trước, trả lời, rồi mới mở bản dịch
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Sau giờ học, tôi làm ba tiếng ở cửa hàng tiện lợi. Công việc là thu ngân và xếp hàng hóa. Buổi chiều khách đông nên bận. Nhưng quản lý luôn nói “cảm ơn” với tôi. Vì có thể nghe nhiều từ mới nên tôi thích công việc này.
Mẹo: Đề có hai lý do dùng から: bận vì khách đông, thích việc vì được nghe từ mới. Đọc đúng vế cần hỏi.
Tự làm: Nêu một công việc và một điều bạn học được từ nó.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- コンビニ こんびに cửa hàng tiện lợi
- 働く はたらく làm việc
- レジ れじ quầy thu ngân
- 並べる ならべる xếp / bày
- 店長 てんちょう quản lý cửa hàng
Tùy ngữ cảnh: hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Từ như 毎日 thường báo hiệu thói quen.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
【Gửi anh/chị Yamamoto】 Tôi sẽ đi ngân hàng vào giờ nghỉ trưa. Tôi sẽ về công ty trước 2 giờ. Nếu có điện thoại từ khách hàng, hãy nói: “Khoảng 3 giờ tôi sẽ gọi.” Có tài liệu trên bàn. Nhờ anh/chị giúp.
Mẹo: Đọc ghi chú theo nhiệm vụ: đi đâu → trở lại khi nào → nếu có cuộc gọi thì nói gì.
Tự làm: Viết một ghi chú ngắn nhờ bạn trả lời điện thoại.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 昼休み ひるやすみ giờ nghỉ trưa
- 銀行 ぎんこう ngân hàng
- 戻る もどる quay về
- お客さん おきゃくさん khách hàng
- 書類 しょるい tài liệu
Vế trước たら là điều kiện hoặc mốc hoàn thành; vế sau là hành động hay kết quả tiếp theo.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: Xin lỗi, giờ tôi không rảnh tay. B: Vậy tôi nghe điện thoại nhé? A: Làm ơn. Có thể là từ anh Tanaka. B: Được. Tôi sẽ hỏi tên và số điện thoại. A: Cảm ơn. Năm phút nữa tôi quay lại.
Mẹo: B chủ động đề nghị bằng ましょうか. Đừng coi 田中さん là người chắc chắn gọi, vì かもしれません chỉ khả năng.
Tự làm: Đóng vai B: nhận điện thoại và hỏi tên, số điện thoại.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 電話 でんわ điện thoại
- 手 て tay
- 名前 なまえ tên
- 番号 ばんごう số
- 後 あと sau
Lời rủ thân thiện. Sau lời rủ, hãy tìm phản hồi đồng ý hoặc đề nghị khác.
を đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Tìm cụm N を V để trả lời “cái gì?”.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Nhà ăn công ty mở từ 11:30 đến 2 giờ. Cà ri giá 380 yên và được ưa chuộng nhất. Mỗi thứ Tư, tôi ăn suất cá, vì tôi thích cá hơn thịt. Từ cửa sổ nhà ăn có thể thấy một con sông đẹp. Tôi thư giãn ở đó vào giờ nghỉ trưa.
Mẹo: AよりBのほうが好き: B là đối tượng người nói thích hơn. Còn giờ nhà ăn là mốc から~まで ở câu đầu.
Tự làm: So sánh hai món bạn thích bằng 「AよりBのほうが好きです」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 食堂 しょくどう nhà ăn
- 定食 ていしょく suất ăn
- 人気 にんき được yêu thích
- 肉 にく thịt
- 川 かわ sông
Thứ đứng trước より là mốc so sánh; B mới là thứ được đánh giá.
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Hôm nay tôi lần đầu nhận lương làm thêm. Tháng trước tôi làm ba buổi mỗi tuần, từ 5 giờ chiều đến 9 giờ tối. Tôi gửi một nửa số tiền vào ngân hàng. Phần còn lại tôi mua bánh kẹo cho gia đình. Tôi không mua gì cho bản thân.
Mẹo: Theo dõi cách chia tiền: một nửa gửi ngân hàng, phần còn lại mua quà. Câu phủ định cuối loại bỏ lựa chọn “mua cho bản thân”.
Tự làm: Nói bạn muốn dùng khoản tiền đầu tiên vào hai việc gì.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 給料 きゅうりょう tiền lương
- 先月 せんげつ tháng trước
- 半分 はんぶん một nửa
- 銀行 ぎんこう ngân hàng
- 残り のこり phần còn lại
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Phủ định lịch sự. Đáp án thường đảo ngược khẳng định/phủ định để đánh lừa.
Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Gửi anh/chị Tanaka, về ca thứ Bảy, anh/chị có thể làm từ 1 giờ đến 5 giờ chiều không? Tôi phải đi bệnh viện. Đổi lại, thứ Ba tuần sau tôi sẽ làm ca của anh/chị Tanaka. Xin trả lời trước thứ Sáu.
Mẹo: Ghi chú gồm yêu cầu đổi ca, lý do bắt buộc và đề nghị đổi lại. Thời hạn trả lời không phải ngày làm ca.
Tự làm: Viết tin nhắn đổi ca: giờ, lý do, và thời hạn trả lời.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- シフト しふと ca làm
- 変更 へんこう thay đổi
- 代わり かわり thay thế / đổi lại
- 返事 へんじ phản hồi
- 働く はたらく làm việc
Diễn tả nghĩa vụ. Hãy tìm lý do hoặc thời hạn đi cùng để hiểu hành động bắt buộc.
までに là hạn chót: hành động phải hoàn tất trước mốc N. Phân biệt với まで là kéo dài liên tục tới mốc đó.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.