Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 71 · 名詞 · 疑問詞・接続詞 · あいさつなど. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 9課・10課
12 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~にあげます niagemasu 文法Cho; tặng. Người nói hoặc phía người nói cho người khác một vật/lợi ích.接続:Người nhận に vật を あげますCho; tặng. Người nói hoặc phía người nói cho người khác một vật/lợi ích.注意 / Lưu ý:Không dùng あげます khi người bề trên cho mình; khi ai đó cho tôi dùng くれます.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mình/phía mình cho người khác
Tự hỏi: Góc nhìn là người cho không?
Tránh: Đừng dùng くれる khi người nhận không phải phía mình
Mẹo nhớ: Người cho が, người nhận に, vật をあげる
Kiểm lại: Vẽ mũi tên đi ra khỏi “tôi” → あげる私は妹に本をあげました。Tôi đã tặng em gái một quyển sách.子どもにお菓子をあげました。Tôi đã cho đứa trẻ bánh kẹo.同僚に旅行のお土産をあげます。Tôi tặng đồng nghiệp quà du lịch. - ~にもらいます nimoraimasu 文法Nhận từ…. Chủ ngữ nhận vật hoặc lợi ích từ người khác.接続:Người cho に vật を もらいますNhận từ…. Chủ ngữ nhận vật hoặc lợi ích từ người khác.注意 / Lưu ý:Có thể dùng から thay に; với tổ chức thường dùng から tự nhiên hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mình/phía mình nhận từ người khác
Tự hỏi: Góc nhìn là người nhận không?
Tránh: Đừng dùng くれる nếu chủ ngữ phải là người nhận
Mẹo nhớ: Người nhận が, người cho に/から, vật をもらう
Kiểm lại: Vẽ mũi tên đi vào “tôi” → もらう私は先生に辞書をもらいました。Tôi đã nhận một quyển từ điển từ giáo viên.誕生日に父に時計をもらいました。Sinh nhật tôi nhận đồng hồ từ bố.隣の人に野菜をもらいました。Tôi nhận rau từ người hàng xóm. - ~からもらいます karamoraimasu 文法Nhận từ…. Nhấn mạnh nguồn xuất phát; đặc biệt tự nhiên với công ty, trường, tổ chức.接続:Người/tổ chức から vật を もらいますNhận từ…. Nhấn mạnh nguồn xuất phát; đặc biệt tự nhiên với công ty, trường, tổ chức.注意 / Lưu ý:Người cho có thể dùng に hoặc から; tổ chức thường không dùng に trong mẫu nhận.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói nhận từ một tổ chức/nguồn
Tự hỏi: Nguồn cho là công ty, trường, ngân hàng, cơ quan không?
Tránh: Đừng ưu tiên に khi chỉ muốn nhấn nguồn
Mẹo nhớ: Nguồn + からもらう
Kiểm lại: Tổ chức không “đưa tay trực tiếp” → から tự nhiên会社からパソコンをもらいました。Tôi đã nhận máy tính từ công ty.市役所から案内をもらいました。Tôi nhận được hướng dẫn từ tòa thị chính.銀行から新しいカードをもらいました。Tôi nhận thẻ mới từ ngân hàng. - ~が私にくれます ga watashinikuremasu 文法Ai đó cho tôi/phía tôi…. Dùng khi người khác trao vật hoặc làm điều có lợi cho người nói/người thân của người nói.接続:Người cho が 私/người phía tôi に vật を くれますAi đó cho tôi/phía tôi…. Dùng khi người khác trao vật hoặc làm điều có lợi cho người nói/người thân của người nói.注意 / Lưu ý:あげます nhìn từ phía người cho; くれます nhìn hành động hướng về tôi/phía tôi.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói ai đó cho tôi/nhóm của tôi
Tự hỏi: Người nhận là tôi hoặc người thuộc phía tôi không?
Tránh: Đừng dùng khi kể trung lập về hai người ngoài cuộc
Mẹo nhớ: Người cho が, phía tôi に, vật をくれる
Kiểm lại: Mũi tên hướng về “tôi/chúng tôi” → くれる友達が私に日本のお菓子をくれました。Bạn đã cho tôi bánh kẹo Nhật.姉が私にかばんをくれました。Chị gái đã cho tôi một chiếc túi.先生が弟に本をくれました。Giáo viên đã tặng em trai tôi một quyển sách. - ~いかがですか ikagadesuka 文法… thế nào ạ?; dùng… nhé?. Hỏi ý kiến hoặc mời/đề nghị một cách lịch sự.接続:N はいかがですか/N はいかがでしょうか… thế nào ạ?; dùng… nhé?. Hỏi ý kiến hoặc mời/đề nghị một cách lịch sự.注意 / Lưu ý:どうですか trung tính; いかがですか lịch sự hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi/mời lịch sự “thế nào ạ?”
Tự hỏi: Nói với khách/người trên hoặc muốn mời lịch sự không?
Tránh: Đừng dùng giọng thân mật với bạn nếu không cần
Mẹo nhớ: いかがですか = lịch sự hơn どうですか
Kiểm lại: Nhà hàng/dịch vụ/mời khách → いかがですかコーヒーはいかがですか。Anh/chị dùng cà phê nhé?/Cà phê thế nào ạ?デザートはいかがですか。Quý khách dùng món tráng miệng nhé?お部屋の温度はいかがですか。Nhiệt độ phòng thế nào ạ? - こちら kochira 文法Phía này; chỗ này; vị này. Cách lịch sự của ここ/こっち; cũng dùng giới thiệu người ở gần.接続:こちらです/こちらのNPhía này; chỗ này; vị này. Cách lịch sự của ここ/こっち; cũng dùng giới thiệu người ở gần.注意 / Lưu ý:これ chỉ đồ vật; こちら có thể chỉ hướng, địa điểm hoặc người một cách lịch sự.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chỉ phía này/người này một cách lịch sự
Tự hỏi: Chỉ nơi/hướng/người gần phía mình không?
Tránh: Đừng dùng これ nếu đang chỉ vị trí/hướng lịch sự
Mẹo nhớ: こちら = ここ/この方 lịch sự
Kiểm lại: Hỏi “là đồ vật hay hướng/người?” nếu hướng/người → こちら受付はこちらです。Quầy lễ tân ở phía này.こちらは担当の山田です。Đây là anh Yamada, người phụ trách.どうぞこちらへお入りください。Xin mời đi vào phía này. - そちら sochira 文法Phía đó; chỗ anh/chị; vị đó. Cách lịch sự của そこ/そっち, chỉ phía gần người nghe hoặc tổ chức của người nghe.接続:そちらです/そちらのNPhía đó; chỗ anh/chị; vị đó. Cách lịch sự của そこ/そっち, chỉ phía gần người nghe hoặc tổ chức của người nghe.注意 / Lưu ý:あちら chỉ phía xa cả hai; こちら là phía người nói.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chỉ phía anh/chị hoặc nơi đó lịch sự
Tự hỏi: Chỉ phía gần người nghe/tổ chức của họ không?
Tránh: Đừng dùng こちら nếu thuộc phía người nói
Mẹo nhớ: そちら = そこ/そちら様
Kiểm lại: Trong điện thoại, “bên anh/chị” → そちらそちらは今、何時ですか。Chỗ bạn bây giờ là mấy giờ?資料をそちらへ送りました。Tôi đã gửi tài liệu sang phía anh/chị.そちらの会社は何時からですか。Công ty bên anh/chị bắt đầu từ mấy giờ? - ~はたいへんです wa taihen desu 文法… vất vả/khó khăn. Đánh giá công việc, tình huống hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều công sức.接続:N/Vるの は たいへんです… vất vả/khó khăn. Đánh giá công việc, tình huống hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều công sức.注意 / Lưu ý:たいへん có thể là “rất” trong たいへんおいしい nhưng mẫu này là đánh giá khó nhọc.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đánh giá một việc là khó/vất vả
Tự hỏi: Chủ đề là hoạt động/tình huống tốn công sức không?
Tránh: Đừng hiểu たいへん chỉ là “rất”
Mẹo nhớ: N/Vるのはたいへんです
Kiểm lại: Sau “việc…” cảm thấy mệt/khó → たいへん毎日早く起きるのはたいへんです。Việc dậy sớm mỗi ngày thật vất vả.外国で働くのはたいへんです。Làm việc ở nước ngoài thật vất vả.この荷物を一人で運ぶのはたいへんです。Một mình chuyển hành lý này rất vất vả. - ~たり、~たりします tari tarishimasu 文法Nào là… nào là…. Liệt kê một số hành động tiêu biểu, không nhất thiết theo thứ tự hoặc đầy đủ.接続:Vた + り、Vた + りしますNào là… nào là…. Liệt kê một số hành động tiêu biểu, không nhất thiết theo thứ tự hoặc đầy đủ.注意 / Lưu ý:Dù nói hiện tại/tương lai, động từ trước り vẫn ở dạng た; thì nằm ở します.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Liệt kê vài hoạt động tiêu biểu
Tự hỏi: Muốn nói làm cái này, cái kia, v.v. không?
Tránh: Đừng dùng để kể thứ tự chính xác
Mẹo nhớ: Vた + り、Vた + りします
Kiểm lại: Dù hiện tại/tương lai, trước り vẫn là thể た日曜日は掃除したり、買い物したりします。Chủ nhật tôi nào là dọn dẹp, nào là mua sắm.夏休みは海で泳いだり、山に登ったりしました。Kỳ nghỉ hè tôi nào là bơi biển, nào là leo núi.電車では本を読んだり、音楽を聞いたりします。Trên tàu tôi khi thì đọc sách, khi thì nghe nhạc. - ~あります arimasu 文法Có; tồn tại; được tổ chức. Dùng cho vật vô tri, thực vật, sự kiện; cũng nói sở hữu hoặc lịch trình.接続:N が/は ありますCó; tồn tại; được tổ chức. Dùng cho vật vô tri, thực vật, sự kiện; cũng nói sở hữu hoặc lịch trình.注意 / Lưu ý:Người/động vật dùng います; hành động/sự kiện thường dùng あります.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói sự tồn tại của vật, cây, sự kiện
Tự hỏi: Chủ thể là vô tri, cây hoặc sự kiện không?
Tránh: Đừng dùng cho người/động vật
Mẹo nhớ: N が/はあります
Kiểm lại: Người/động vật → います; sự kiện/cuộc họp → あります来週、学校で試験があります。Tuần sau ở trường có kỳ thi.午後、会社で会議があります。Buổi chiều có cuộc họp ở công ty.庭に大きな木があります。Trong vườn có một cây lớn. - ~から、~ kara 文法Vì… nên…. Đặt sau lý do; vế sau là kết quả, quyết định, đề nghị hoặc yêu cầu.接続:Mệnh đề lý do から、kết quảVì… nên…. Đặt sau lý do; vế sau là kết quả, quyết định, đề nghị hoặc yêu cầu.注意 / Lưu ý:だから đứng đầu câu kết quả; から gắn trực tiếp vào mệnh đề lý do.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu lý do rồi kết quả trong cùng câu
Tự hỏi: Lý do đứng trước kết quả ngay trong một câu không?
Tránh: Đừng đặt だから sau lý do như hậu tố
Mẹo nhớ: Mệnh đề lý do + から、kết quả
Kiểm lại: Câu hỏi “vì sao?” có thể nối ngay bằng から寒いですから、窓を閉めてください。Vì trời lạnh nên hãy đóng cửa sổ.時間がありませんから、タクシーで行きます。Vì không có thời gian nên tôi đi taxi.体にいいですから、毎日野菜を食べます。Vì tốt cho sức khỏe nên tôi ăn rau mỗi ngày. - ~からです karadesu 文法Là vì…. Dùng để trả lời câu hỏi なぜ/どうして hoặc nêu lý do sau kết luận.接続:Kết quả/nhận định。理由 + からですLà vì…. Dùng để trả lời câu hỏi なぜ/どうして hoặc nêu lý do sau kết luận.注意 / Lưu ý:からです kết thúc câu giải thích lý do; だからです không gắn trực tiếp sau động từ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Trả lời hoặc kết câu bằng lý do
Tự hỏi: Đang trả lời なぜ/どうして không?
Tránh: Đừng dùng だからです sau thể động từ
Mẹo nhớ: Thể thông thường + からです
Kiểm lại: Kết thúc câu “là vì…” → からですどうして日本語を勉強しますか。日本で働きたいからです。Tại sao bạn học tiếng Nhật? Vì tôi muốn làm việc ở Nhật.今日は店が休みだからです。Là vì hôm nay cửa hàng nghỉ.電車が遅れたからです。Là vì tàu đến muộn.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.