名詞
名詞 · 10 từ
- 人 ひとN
người
-
この店は昼になると人が多いです。
Đến trưa, cửa hàng này đông người.
-
困っている人を見たら、声をかけます。
Nếu thấy ai đang gặp khó, tôi sẽ hỏi thăm.
-
- 物 ものN
đồ vật
-
重い物は下の棚に置いてください。
Hãy đặt đồ nặng lên kệ dưới.
-
旅行で買った物を家族に見せました。
Tôi đã cho gia đình xem những thứ mua trong chuyến đi.
-
- こと ことN
việc, điều
-
日本語を話すことが少し楽しくなりました。
Việc nói tiếng Nhật đã trở nên vui hơn một chút.
-
大事なことを忘れないように、紙に書きます。
Tôi ghi những điều quan trọng lên giấy để không quên.
-
- ところ ところN
nơi, lúc
-
今、駅へ行くところです。
Bây giờ tôi đang chuẩn bị đi ga.
-
静かなところで勉強したいです。
Tôi muốn học ở một nơi yên tĩnh.
-
- 質問 しつもんN
câu hỏi
-
分からない文法は先生に質問します。
Tôi hỏi giáo viên những ngữ pháp không hiểu.
-
質問がある人は手を上げてください。
Ai có câu hỏi hãy giơ tay.
-
- 意味 いみN
ý nghĩa
-
この言葉の意味を辞書で調べました。
Tôi đã tra nghĩa của từ này trong từ điển.
-
「ありがとう」は感謝の意味です。
‘Arigatou’ mang nghĩa cảm ơn.
-
- 問題 もんだいN
vấn đề, câu hỏi
-
この問題は答えが二つあります。
Câu hỏi này có hai đáp án.
-
電車が遅れても、問題ありません。
Dù tàu chậm cũng không sao.
-
- 答え こたえN
câu trả lời
-
答えを書く前に、もう一度問題を読みます。
Trước khi viết đáp án, tôi đọc lại câu hỏi một lần nữa.
-
先生が答えを黒板に書きました。
Giáo viên đã viết đáp án lên bảng.
-
- 理由 りゆうN
lý do
-
遅れた理由を先生に説明しました。
Tôi đã giải thích lý do đến muộn với giáo viên.
-
この店を選んだ理由は、駅に近いからです。
Lý do tôi chọn cửa hàng này là vì nó gần ga.
-
- 約束 やくそくN
lời hứa, hẹn
-
友だちとの約束をカレンダーに書きました。
Tôi đã ghi cuộc hẹn với bạn vào lịch.
-
約束の時間より少し早く着きました。
Tôi đến sớm hơn giờ hẹn một chút.
-