1 お母さんのメモ Ghi chú của mẹ メモ ユウへ
この薬は一日に三回、ご飯の後で飲んでください。水で飲んでね。あしたの朝、熱がなかったら、学校へ行ってもいいです。
母
Gửi Yuu,
Thuốc này uống ngày ba lần, sau bữa ăn nhé. Uống với nước nhé. Sáng mai nếu không sốt thì con được đi học.
Mẹ
- 薬 くすり thuốc
- 一日 いちにち một ngày
- 水 みず nước
- 熱 ねつ sốt
- 後で あとで sau đó / sau khi
Vた 後で sau khi đã làm V Việc V hoàn tất trước. Đừng chọn một hành động xảy ra sau cho câu hỏi “trước tiên”.
Vた / Aかった / Nだった + ら nếu / khi điều kiện xảy ra Vế trước たら là điều kiện hoặc mốc hoàn thành; vế sau là hành động hay kết quả tiếp theo.
2 元気になる朝ごはん Bữa sáng giúp khỏe 文章 父は毎朝、早く起きて朝ごはんを作ります。きょうはご飯、みそしる、たまごと野菜でした。わたしは朝、あまり食べませんが、テストの日はしっかり食べます。おなかがすくと、テストの時に頭がよく働きませんから。父のご飯を食べると、元気になります。
Mỗi sáng bố dậy sớm làm bữa sáng. Hôm nay có cơm, canh miso, trứng và rau. Tôi thường không ăn nhiều vào buổi sáng, nhưng ngày kiểm tra thì ăn no. Vì nếu đói, lúc kiểm tra đầu óc không hoạt động tốt. Ăn cơm bố nấu thì tôi thấy khỏe hơn.
Tự làm: Nêu một ngày bạn ăn sáng kỹ hơn và lý do.
- 朝ごはん あさごはん bữa sáng
- みそしる みそしる canh miso
- 野菜 やさい rau
- おなか おなか bụng
- 元気 げんき khỏe / năng lượng
A。でも B / A ですが B nhưng / tuy... nhưng Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Vる と khi / nếu V thì Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
きょうは母の誕生日でした。朝、弟と花屋へ行って、黄色い花を買いました。母は赤い花が好きですが、店の人は「この黄色い花もきれいです」と言いました。夜、家族でケーキを食べて、母に花を渡しました。母は何度も「ありがとう」と言いました。
Hôm nay là sinh nhật mẹ. Buổi sáng, tôi đi tiệm hoa với em trai và mua hoa vàng. Mẹ thích hoa đỏ nhưng nhân viên nói: “Hoa vàng này cũng đẹp.” Buổi tối, cả gia đình ăn bánh và trao hoa cho mẹ. Mẹ đã nói “cảm ơn” nhiều lần.
Tự làm: Viết một lời chúc sinh nhật ngắn và nói quà bạn muốn tặng.
- 花屋 はなや tiệm hoa
- 黄色い きいろい màu vàng
- 家族 かぞく gia đình
- ケーキ けーき bánh ngọt
- 何度も なんども nhiều lần
A。でも B / A ですが B nhưng / tuy... nhưng Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
V-て、V làm A rồi làm B Nối các hành động theo trình tự. Đây là dấu hiệu rất hay để dựng lại diễn biến trong bài.
ミンさんへ
日曜日の午後二時に、わたしの家へ来ませんか。新しいゲームがあります。一緒に遊んで、その後でピザを作りたいです。駅からわたしの家まで、歩いて十分です。駅に着いたら電話してください。むかえに行きます。
ユキ
Gửi Minh, Chủ nhật lúc 2 giờ chiều, bạn đến nhà tôi không? Có trò chơi mới. Chúng ta cùng chơi rồi sau đó tôi muốn làm pizza. Từ ga đến nhà tôi đi bộ 10 phút. Khi đến ga hãy gọi điện. Tôi sẽ ra đón. Yuki.
Tự làm: Mời một người đến nhà bạn và nêu một hoạt động chung.
- 一緒 いっしょ cùng nhau
- 駅 えき ga
Vた / Aかった / Nだった + ら nếu / khi điều kiện xảy ra Vế trước たら là điều kiện hoặc mốc hoàn thành; vế sau là hành động hay kết quả tiếp theo.
V-て ください hãy làm Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
5 まちの祭り Lễ hội thị trấn 案内 【夏のまつり】
八月三日(土)午後四時から八時まで。駅の前の公園であります。おどり、音楽、お店があります。雨でもしますが、風がとても強い時は、まつりはありません。ごみは家に持って帰ってください。小さい子どもは、大人と来てください。
【Lễ hội mùa hè】 Thứ Bảy, ngày 3 tháng 8, từ 4 đến 8 giờ chiều. Tổ chức tại công viên trước ga. Có múa, âm nhạc và các quầy hàng. Trời mưa vẫn tổ chức, nhưng nếu gió rất mạnh thì lễ hội không diễn ra. Hãy mang rác về nhà. Trẻ nhỏ hãy đi cùng người lớn.
Tự làm: Tạo biển thông báo sự kiện: giờ, nơi chốn và một quy tắc.
- 公園 こうえん công viên
- おどり おどり múa
- 強い つよい mạnh
- ごみ ごみ rác
A。でも B / A ですが B nhưng / tuy... nhưng Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
V-て ください hãy làm Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
6 来年の目標 Mục tiêu năm sau 文章 今年、日本語をたくさん勉強しました。来年は、日本語で短い手紙を書きたいです。それから、日本の友達と電話で長く話したいです。毎日十分でも、声に出して本を読みます。春には、日本語のテストも受けるつもりです。できることを少しずつ増やします。
Năm nay tôi đã học tiếng Nhật nhiều. Năm sau, tôi muốn viết thư ngắn bằng tiếng Nhật. Sau đó, tôi muốn nói chuyện lâu qua điện thoại với bạn Nhật. Dù chỉ 10 phút mỗi ngày, tôi sẽ đọc sách thành tiếng. Mùa xuân, tôi cũng dự định thi tiếng Nhật. Tôi sẽ tăng dần những điều mình làm được.
Tự làm: Viết 3 mục tiêu năm sau: một điều muốn làm, một thói quen, một kế hoạch.
- 来年 らいねん năm sau
- 声 こえ giọng / tiếng
- 受ける うける dự thi / nhận
- 少しずつ すこしずつ từng chút một
V-たいです muốn làm V Dùng để nói mong muốn của người nói. Đích của hành động thường đi với に / へ.
Vる つもりです dự định làm V Diễn tả kế hoạch cá nhân có chủ ý, mạnh hơn một mong muốn chung.
先週の月曜日、朝からのどが痛くて、せきも出ました。熱をはかりました。三十八度でした。会社を休んで、近くの病院へ行きました。
病院の先生は「かぜですね。薬を出します。三日ぐらいゆっくり休んでください」と言いました。わたしは家へ帰って、薬を飲んで、すぐ寝ました。
火曜日と水曜日も家で寝ていました。友達がりんごとジュースを持ってきました。とてもうれしかったです。
木曜日には熱が下がりましたから、会社へ行きました。これからは、よく寝て、野菜をたくさん食べるつもりです。
Thứ Hai tuần trước, từ sáng tôi đã đau họng và ho. Tôi đo nhiệt độ: 38 độ. Tôi nghỉ làm và đến bệnh viện gần nhà.
Bác sĩ nói: "Cảm rồi. Tôi kê thuốc. Hãy nghỉ ngơi khoảng ba ngày." Tôi về nhà uống thuốc rồi ngủ ngay.
Thứ Ba và thứ Tư tôi cũng nằm ở nhà. Bạn tôi mang táo và nước hoa quả đến. Tôi rất vui.
Thứ Năm hạ sốt nên tôi đi làm. Từ nay tôi định ngủ đủ và ăn nhiều rau.
6 くすりの飲み方Cách uống thuốc 情報検索 【くすりの飲み方】
・白いくすり 一日三回、ご飯の後で一つ
・赤いくすり 一日一回、寝る前に二つ
・黄色いくすり 頭が痛い時だけ一つ。一日に三つまで。
くすりは水で飲んでください。
お酒といっしょに飲まないでください。
くすりは七日分あります。全部飲んでください。
熱が三十八度より高い時は、病院に電話してください。
くすりは、子どもの手がとどかない所に置いてください。
[Cách uống thuốc]
・Thuốc trắng: ngày 3 lần, sau bữa ăn, mỗi lần 1 viên
・Thuốc đỏ: ngày 1 lần, trước khi ngủ, 2 viên
・Thuốc vàng: chỉ khi đau đầu, 1 viên. Mỗi ngày tối đa 3 viên.
Hãy uống thuốc với nước.
Không uống cùng rượu bia.
Thuốc đủ cho 7 ngày. Hãy uống hết.
Khi sốt trên 38 độ, hãy gọi điện cho bệnh viện.
Để thuốc ở nơi trẻ em không với tới.