Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 49 · 学校 · 仕事・サービス · 趣味・芸術・スポーツ. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 7課
14 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- あまり~ありません amari arimasen 文法Không… lắm. Diễn tả mức độ/tần suất thấp; thông thường phải đi với dạng phủ định.接続:あまり + phủ địnhKhông… lắm. Diễn tả mức độ/tần suất thấp; thông thường phải đi với dạng phủ định.注意 / Lưu ý:Không dùng あまり với khẳng định ở trình độ cơ bản; ぜんぜん phủ định mạnh hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mức thấp “không… lắm”
Tự hỏi: Có phủ định nhẹ phía sau không?
Tránh: Đừng dùng với khẳng định ở trình độ N5
Mẹo nhớ: あまり + phủ định
Kiểm lại: Thang mức độ: あまり…ない nhẹ hơn ぜんぜん…ないこの店はあまり高くありません。Cửa hàng này không đắt lắm.朝はあまり食べません。Buổi sáng tôi không ăn nhiều.この辺は夜もあまり静かではありません。Khu này ban đêm cũng không yên tĩnh lắm. - ぜんぜん~ (negative) zenzen negative 文法Hoàn toàn không…. Nhấn mạnh mức độ bằng không hoặc gần như không trong cách dùng N5 chuẩn.接続:ぜんぜん + phủ địnhHoàn toàn không…. Nhấn mạnh mức độ bằng không hoặc gần như không trong cách dùng N5 chuẩn.注意 / Lưu ý:あまり…ない là “không… lắm”, nhẹ hơn ぜんぜん…ない.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói hoàn toàn không/cực kỳ không
Tự hỏi: Muốn phủ định mạnh gần bằng 0 không?
Tránh: Đừng dùng với khẳng định trong mẫu N5 cơ bản
Mẹo nhớ: ぜんぜん + phủ định
Kiểm lại: Nếu “hoàn toàn không” tự nhiên → ぜんぜん漢字がぜんぜん分かりません。Tôi hoàn toàn không hiểu kanji.昨日はぜんぜん眠れませんでした。Hôm qua tôi hoàn toàn không ngủ được.その話はぜんぜん知りません。Tôi hoàn toàn không biết chuyện đó. - ほとんど~ hotondo 文法Hầu như không; phần lớn. Với phủ định: gần như không; với khẳng định: phần lớn/gần như tất cả.接続:ほとんど + phủ định/khẳng địnhHầu như không; phần lớn. Với phủ định: gần như không; với khẳng định: phần lớn/gần như tất cả.注意 / Lưu ý:ぜんぜん…ない mạnh hơn; たいてい nghĩa là thường, nói về tần suất.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói hầu như, gần như toàn bộ
Tự hỏi: Ý là gần hết hoặc gần như không, tùy câu sau không?
Tránh: Đừng tự động gắn phủ định mọi lúc
Mẹo nhớ: ほとんど + V khẳng định hoặc phủ định theo nghĩa
Kiểm lại: Hỏi: “hầu hết” hay “hầu như không” để chọn đuôi câu朝はほとんど何も食べません。Buổi sáng tôi hầu như không ăn gì.平日はほとんど家で料理します。Ngày thường tôi hầu như luôn nấu ăn ở nhà.最近、現金をほとんど使いません。Gần đây tôi hầu như không dùng tiền mặt. - だいたい~ daitai 文法Khoảng; đại thể; hầu hết. Nói con số ước lượng hoặc mức hiểu tổng quát.接続:だいたい + số lượng/nội dungKhoảng; đại thể; hầu hết. Nói con số ước lượng hoặc mức hiểu tổng quát.注意 / Lưu ý:くらい thường đứng sau con số; だいたい thường đứng trước hoặc bổ nghĩa toàn câu.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đại khái, ước chừng hoặc phần lớn đã xong
Tự hỏi: Không cần chính xác tuyệt đối không?
Tránh: Đừng dùng để nói tần suất “thường xuyên”
Mẹo nhớ: だいたい đứng đầu câu/đầu cụm
Kiểm lại: “Đại khái là…” → だいたい宿題はだいたい終わりました。Bài tập về nhà về cơ bản đã xong.駅までだいたい十五分です。Đến ga mất khoảng 15 phút.説明の内容はだいたい分かりました。Tôi đã hiểu đại khái nội dung giải thích. - たいてい~ taitei 文法Thường; đa số trường hợp. Nêu thói quen xảy ra với tần suất cao nhưng không phải luôn luôn.接続:たいてい + VThường; đa số trường hợp. Nêu thói quen xảy ra với tần suất cao nhưng không phải luôn luôn.注意 / Lưu ý:いつも = luôn luôn; よく = hay; ときどき = thỉnh thoảng.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói thói quen phổ biến/đa số lần
Tự hỏi: Một việc thường diễn ra nhưng không phải luôn luôn?
Tránh: Đừng dùng thay cho いつも
Mẹo nhớ: たいてい + V
Kiểm lại: Thang tần suất: いつも > たいてい > よく > ときどき日曜日はたいてい家にいます。Chủ nhật tôi thường ở nhà.朝ご飯はたいていパンです。Bữa sáng của tôi thường là bánh mì.仕事のあと、たいていジムへ行きます。Sau giờ làm tôi thường đến phòng tập. - まあまあ~ maamaa 文法Tạm được; khá ổn. Đánh giá ở mức trung bình-khá, không xuất sắc nhưng chấp nhận được.接続:まあまあ + Adj/ですTạm được; khá ổn. Đánh giá ở mức trung bình-khá, không xuất sắc nhưng chấp nhận được.注意 / Lưu ý:だいたい là đại khái/phần lớn, không phải lời đánh giá chất lượng như まあまあ.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đánh giá ở mức khá, tạm ổn
Tự hỏi: Muốn khen/chê vừa phải không quá mạnh?
Tránh: Đừng dùng như từ chỉ số lượng
Mẹo nhớ: まあまあ + Adj/V
Kiểm lại: Nghĩ “khá ổn, không xuất sắc”試験はまあまあできました。Bài thi tôi làm khá ổn.旅行はまあまあ楽しかったです。Chuyến đi khá vui.新しいスマホのカメラはまあまあです。Máy ảnh của điện thoại mới khá ổn. - よく~ yoku 文法Thường xuyên; giỏi/tốt. Chỉ tần suất cao hoặc mức độ tốt tùy động từ/ngữ cảnh.接続:よく + VThường xuyên; giỏi/tốt. Chỉ tần suất cao hoặc mức độ tốt tùy động từ/ngữ cảnh.注意 / Lưu ý:よく分かります có thể là “hiểu rõ”; たいてい nhấn thói quen phần lớn trường hợp.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói thường xuyên hoặc làm tốt/hiểu rõ
Tự hỏi: Ngữ cảnh là tần suất hay mức độ tốt?
Tránh: Đừng nhầm luôn với たいてい
Mẹo nhớ: よく + V hoặc よく分かる
Kiểm lại: Có thể dịch “hay” hoặc “rất/rõ” tùy động từ週末、よくこの公園を散歩します。Cuối tuần tôi thường đi dạo ở công viên này.この店には外国人がよく来ます。Người nước ngoài thường đến quán này.先生の説明がよく分かりました。Tôi hiểu rõ lời giải thích của giáo viên. - まだ~ mada 文法Vẫn còn; vẫn đang. Diễn tả trạng thái/hành động chưa kết thúc và còn tiếp tục.接続:まだ + khẳng địnhVẫn còn; vẫn đang. Diễn tả trạng thái/hành động chưa kết thúc và còn tiếp tục.注意 / Lưu ý:まだ…ません nghĩa là “vẫn chưa”, phải dùng phủ định.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói trạng thái vẫn tiếp diễn
Tự hỏi: Điều đó còn đúng ở hiện tại không?
Tránh: Đừng dùng nếu việc chưa xảy ra
Mẹo nhớ: まだ + khẳng định
Kiểm lại: “Vẫn còn…” → まだ + câu khẳng địnhまだ雨が降っています。Trời vẫn đang mưa.母はまだ台所にいます。Mẹ vẫn còn ở trong bếp.このパソコンはまだ使えます。Máy tính này vẫn còn dùng được. - まだ~ません mada masen 文法Vẫn chưa…. Diễn tả một việc được mong đợi nhưng đến thời điểm nói chưa xảy ra/hoàn tất.接続:まだ + Vません/VていませんVẫn chưa…. Diễn tả một việc được mong đợi nhưng đến thời điểm nói chưa xảy ra/hoàn tất.注意 / Lưu ý:もう…ました là “đã… rồi”, đối lập với まだ…ません.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói việc mong đợi nhưng chưa xảy ra
Tự hỏi: Việc vẫn chưa xong/đến ở hiện tại không?
Tránh: Đừng dùng まだ + quá khứ khẳng định với nghĩa này
Mẹo nhớ: まだ + phủ định
Kiểm lại: “Chưa” tiếng Việt → まだ…ない宿題はまだ終わっていません。Bài tập vẫn chưa xong.電車はまだ来ていません。Tàu vẫn chưa đến.私はまだ富士山に登ったことがありません。Tôi vẫn chưa từng leo núi Phú Sĩ. - もう~ mou 文法Đã… rồi; thêm/nữa. Với quá khứ chỉ hành động hoàn tất; với số lượng có thể nghĩa là thêm.接続:もう + Vました/số lượngĐã… rồi; thêm/nữa. Với quá khứ chỉ hành động hoàn tất; với số lượng có thể nghĩa là thêm.注意 / Lưu ý:もう…ました đối lập まだ…ません; もう一つ là “thêm một cái”.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đã xong rồi hoặc thêm nữa
Tự hỏi: Nhấn sự hoàn tất hay yêu cầu thêm không?
Tránh: Đừng nhầm với まだ
Mẹo nhớ: もう + quá khứ/もう一つ
Kiểm lại: Cặp nhớ: もう…た ↔ まだ…ないもう昼ご飯を食べました。Tôi đã ăn trưa rồi.田中さんはもう帰りました。Anh Tanaka đã về rồi.もう一杯水をください。Cho tôi thêm một cốc nước. - もうすぐ~ mousugu 文法Sắp; sắp sửa. Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong thời gian rất gần.接続:もうすぐ + VSắp; sắp sửa. Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong thời gian rất gần.注意 / Lưu ý:すぐに là ngay lập tức sau một mốc; もうすぐ là sắp tới.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói sự việc sắp xảy ra
Tự hỏi: Khoảng thời gian rất gần trong tương lai không?
Tránh: Đừng dùng khi hành động cần làm ngay
Mẹo nhớ: もうすぐ + V
Kiểm lại: “Sắp” → もうすぐ, “ngay” → すぐにもうすぐ電車が来ます。Tàu sắp đến.桜はもうすぐ咲きます。Hoa anh đào sắp nở.工事はもうすぐ終わります。Công trình sắp hoàn thành. - もっと~ motto 文法Hơn nữa; thêm nữa. Yêu cầu hoặc mô tả mức độ tăng thêm so với hiện tại.接続:もっと + Adj/VHơn nữa; thêm nữa. Yêu cầu hoặc mô tả mức độ tăng thêm so với hiện tại.注意 / Lưu ý:もう thường là “đã/thêm một đơn vị”; もっと là tăng mức độ/số lượng.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Yêu cầu hoặc nói tăng thêm mức độ
Tự hỏi: Có nghĩa “hơn nữa/thêm nữa” không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ cần thêm một đơn vị đồ vật
Mẹo nhớ: もっと + Adj/V
Kiểm lại: Mức độ tăng lên → もっともっとゆっくり話してください。Xin hãy nói chậm hơn nữa.もっと日本語で話しましょう。Chúng ta hãy nói tiếng Nhật nhiều hơn.もっと大きい部屋に住みたいです。Tôi muốn sống trong căn phòng lớn hơn. - すぐに~ suguni 文法Ngay lập tức. Hành động xảy ra không chậm trễ, ngay sau một mốc.接続:すぐに + VNgay lập tức. Hành động xảy ra không chậm trễ, ngay sau một mốc.注意 / Lưu ý:もうすぐ là “sắp” xảy ra; すぐに là “ngay” khi hành động thực hiện.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói hành động cần xảy ra ngay lập tức
Tự hỏi: Hành động thực hiện không chậm trễ không?
Tránh: Đừng dùng cho dự báo “sắp”
Mẹo nhớ: すぐに + V
Kiểm lại: Từ mốc hiện tại đến hành động gần như bằng 0 → すぐに家に帰って、すぐに手を洗いました。Về đến nhà tôi rửa tay ngay.駅に着いたら、すぐに連絡します。Khi đến ga tôi sẽ liên lạc ngay.地震のときは、すぐに机の下に入ってください。Khi động đất, hãy chui ngay xuống gầm bàn. - さっき~ sakki 文法Vừa nãy; lúc nãy. Chỉ thời điểm rất gần trước lúc nói, thường đi với quá khứ.接続:さっき + VましたVừa nãy; lúc nãy. Chỉ thời điểm rất gần trước lúc nói, thường đi với quá khứ.注意 / Lưu ý:もうすぐ hướng tương lai; さっき chỉ quá khứ gần.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một thời điểm rất gần trong quá khứ
Tự hỏi: Việc vừa mới xảy ra trước lúc nói không?
Tránh: Đừng dùng cho tương lai
Mẹo nhớ: さっき + quá khứ
Kiểm lại: “Vừa nãy” → さっきさっき田中さんから電話がありました。Vừa nãy có điện thoại từ anh Tanaka.さっきコンビニで先生に会いました。Vừa nãy tôi gặp giáo viên ở cửa hàng tiện lợi.さっきまで雨が降っていました。Cho đến vừa nãy trời vẫn mưa.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.